📚 Tài liệu ôn tập lớp 10 — Toàn diện

Ngữ Pháp
Tiếng Anh

Tổng hợp đầy đủ từ cơ bản đến nâng cao · Lý thuyết · Bài tập tương tác · Động từ bất quy tắc

Các Thì Cấu Trúc Nâng Cao Phát Âm Giới Từ ĐT Bất QT Bài Tập
01

Các Thì Trong Tiếng Anh

9 thì trọng tâm · công thức · dấu hiệu · ví dụ · phân biệt nâng cao

🟡 Nhóm Hiện Tại
Hiện Tại Đơn
Cơ bản
(+) S + V(s/es) / am/is/are (-) S + do/does + not + V (?) Do/Does + S + V?

Thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. ⚠️ Stative verbs (know, love, like, want, believe, own, see...) KHÔNG dùng -ing.

alwaysusuallyoftensometimesneverevery day/week
She works at a hospital. / Water boils at 100°C.
Hiện Tại Tiếp Diễn
Cơ bản
(+) S + am/is/are + V-ing (-) S + am/is/are + not + V-ing (?) Am/Is/Are + S + V-ing?

Đang xảy ra lúc nói, kế hoạch tương lai đã sắp xếp.

nowright nowat the momentLook!Listen!
They are studying English now.
Hiện Tại Hoàn Thành
Cơ bản
(+) S + have/has + V3/ed (-) S + have/has + not + V3/ed (?) Have/Has + S + V3/ed?

Đã xảy ra, ảnh hưởng đến hiện tại. Không dùng kèm mốc thời gian xác định.

sinceforalreadyyetever/neverjustrecently
I have visited Hanoi three times.
Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Nâng cao
(+) S + have/has + been + V-ing

Nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại (và có thể tiếp tục).

forsinceall day/morninglately
I have been studying for 3 hours. (vẫn đang học)
🔵 Nhóm Quá Khứ
Quá Khứ Đơn
Cơ bản
(+) S + V2/ed / was/were (-) S + did + not + V (?) Did + S + V?

Hoàn toàn xảy ra và kết thúc trong quá khứ tại thời điểm xác định.

yesterdaylast night/yearagoin 2020
She visited Paris last year.
Quá Khứ Tiếp Diễn
Cơ bản
(+) S + was/were + V-ing (-) S + was/were + not + V-ing

Đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; thường bị gián đoạn bởi QKĐ.

whenwhileat 8pm yesterday
I was sleeping when he called.
Quá Khứ Hoàn Thành
Cơ bản
(+) S + had + V3/ed (-) S + had + not + V3/ed (?) Had + S + V3/ed?

Xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Thường đi kèm QKĐ.

beforeafterby the timealready
She had left before I arrived.
💡 Kết hợp thì quan trọng

QKHT + QKĐ: khi hành động xảy ra trước dùng had+V3, hành động sau dùng QKĐ.
QKTD + QKĐ: QKTD là nền (while/when) + QKĐ gián đoạn.

🟢 Nhóm Tương Lai
Tương Lai Đơn (Will)
Cơ bản
(+) S + will + V-inf (-) S + will not + V-inf (?) Will + S + V-inf?

Quyết định tức thì, dự đoán chung, lời hứa, đề nghị ("I'll help you!").

tomorrownext yearin the futureI think/believe
It will rain tomorrow. / I will open the door! (quyết định tức thì)
Tương Lai Gần (Be going to)
Cơ bản
(+) S + am/is/are + going to + V

Kế hoạch đã định trước, ý định, dự đoán có bằng chứng hiện tại.

plan tointend tothis weekend
Look at those clouds! It is going to rain. (bằng chứng rõ)
Will — tức thì
"The phone is ringing!" → "I'll answer it!"
Going to — kế hoạch
"We're going to see a film tonight." (đã lên kế hoạch)
🔮 Nâng Cao: Mệnh Đề Trạng Ngữ Thời Gian & Stative Verbs

Sau liên từ: when, while, as soon as, until, before, after, by the time — KHÔNG dùng thì tương lai, thay bằng HTĐ hoặc HTHT.

❌ SAI
When she will come, I will cook.
✅ ĐÚNG
When she comes, I will cook.

Stative Verbs — KHÔNG dùng V-ing:

  • Cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, wish
  • Nhận thức: know, believe, understand, remember, forget
  • Giác quan: see, hear, smell, taste, feel
  • Sở hữu: have, own, belong, possess
02

Cấu Trúc Ngữ Pháp Trọng Tâm

Bị động · Điều kiện · Quan hệ · So sánh · Câu gián tiếp · Danh động từ

A
Câu Bị Động Passive Voice
📌 Công thức chung

Chủ động: S + V + O → Bị động: S(mới) + Be(chia thì) + V3/ed + (by + agent)

Chủ động
Tom writes a letter.
Bị động
A letter is written by Tom.

Bảng bị động theo thì

ThìChủ độngBị động
HTĐShe cleans the room.The room is cleaned.
HTTDShe is cleaning it.It is being cleaned.
HTHTShe has cleaned it.It has been cleaned.
QKĐShe cleaned it.It was cleaned.
QKTDShe was cleaning it.It was being cleaned.
QKHTShe had cleaned it.It had been cleaned.
TLĐShe will clean it.It will be cleaned.
ModalShe must clean it.It must be cleaned.
📋 4 Bước chuyển đổi
  • Bước 1: Tân ngữ (O) của câu chủ động → làm chủ ngữ câu bị động.
  • Bước 2: Chia động từ "be" theo đúng thì của câu gốc.
  • Bước 3: Chuyển động từ chính sang V3/ed (past participle).
  • Bước 4: Thêm "by + chủ ngữ cũ" nếu cần thiết (quan trọng hoặc để rõ ràng).
B
Thể Nhờ Vả Causative — Have / Get / Make / Let / Help
Động từCấu trúcVí dụGhi chú
havehave + O người + V (bare)
have + O vật + V3/ed
I had him fix my car.
I had my car fixed.
Sắp xếp/nhờ ai làm
getget + O người + to-V
get + O vật + V3/ed
She got him to clean it.
She got her hair cut.
Thuyết phục/nhờ
makemake + O + V (bare)
Bị động: be made to-V
The teacher made students rewrite.
Students were made to rewrite.
Ép buộc
letlet + O + V (bare)
Bị động: be allowed to-V
Dad let me use the car.Cho phép
helphelp + O + (to) VShe helped him (to) understand.Giúp đỡ
C
Câu Điều Kiện Conditional Sentences — Loại 0, 1, 2, 3, Mixed
Loại 0 — Sự thật
If + HTĐ, HTĐ
If you heat water, it boils. (luôn luôn đúng)
Loại 1 — Có thể xảy ra
If + HTĐ, will + V
If it rains, I will stay home. (tương lai có thể)
Loại 2 — Không thật (HT)
If + V2/were, would + V
If I were you, I would apologize. ⚠️ "were" cho mọi ngôi
Loại 3 — Không thật (QK)
If + had + V3, would have + V3
If she had studied, she would have passed. (tiếc nuối QK)
Mixed — QK → HT
If + had V3(QK), would + V(HT)
If I had taken the job, I would be rich now.
Mixed — HT → QK
If + V2/were(HT), would have + V3(QK)
If I were smarter, I would have solved it.
🔮 Đảo Ngữ, Unless, Provided, As long as

Đảo ngữ (bỏ "If")

  • Loại 1: Should + S + V → Should you need help...
  • Loại 2: Were + S (+ to-V) → Were I rich...
  • Loại 3: Had + S + V3 → Had she known...

Từ thay thế "If"

  • Unless = if not: Unless you hurry, you'll be late.
  • Provided/As long as = miễn là: You can go provided you finish first.
  • Suppose/Supposing = giả sử: Suppose he calls, what will you say?
D
Mệnh Đề Quan Hệ Relative Clauses
Đại từThay thếVí dụ
whoNgười (chủ ngữ)The man who lives next door is kind.
whomNgười (tân ngữ)The girl whom I met was smart.
whichVật, con vậtThe book which I bought is great.
thatNgười/Vật (xác định)The car that he bought is red. (không có dấu phẩy)
whoseSở hữu (người/vật)The student whose bag was stolen...
whereĐịa điểmThe city where I was born...
whenThời gianThe day when we met...
what= the thing(s) thatWhat she said surprised everyone.
Xác định (Defining) — không dấu phẩy
The woman who lives next door is a doctor.
Thiếu mệnh đề → câu mất nghĩa. Dùng được "that".
Không xác định (Non-defining) — có dấu phẩy
My mother, who is 50, loves cooking.
Bỏ mệnh đề vẫn hiểu câu. KHÔNG dùng "that".
🔮 Rút Gọn & Giới Từ + which/whom
  • Chủ ngữ chủ động → V-ing: The man who is standing → The man standing...
  • Chủ ngữ bị động → V3/ed: The car which was made in Japan → The car made in Japan
  • Sau first/last/only + số thứ tự → to-V: He is the first man to walk on the moon.
  • Giới từ + which/whom (trang trọng): The house in which she lives. / The man with whom I spoke.
  • Which chỉ cả mệnh đề trước: He passed the exam, which surprised everyone.
E
Câu Gián Tiếp / Tường Thuật Reported Speech

Quy tắc lùi thì

Trực tiếpGián tiếp
Simple PresentSimple Past
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Past SimplePast Perfect
willwould
can / may / mustcould / might / had to

Đổi trạng từ & đại từ

Trực tiếpGián tiếp
now / todaythen / that day
yesterdaythe day before
tomorrowthe next day
here / this / thesethere / that / those
I / me / myhe/she / him/her / his/her
📌 Các loại câu gián tiếp
  • Trần thuật: He said, "I am tired." → He said (that) he was tired.
  • Yes/No: "Are you ready?" → She asked if/whether I was ready.
  • Wh-: "Where do you live?" → He asked where I lived.
  • Mệnh lệnh: "Open the window!" → She told him to open the window.
  • Phủ định: "Don't smoke!" → He warned me not to smoke.
🔮 Động Từ Tường Thuật Nâng Cao
Cấu trúcĐộng từVí dụ
V + to-infagree, refuse, promise, offerShe agreed to help me.
V + O + to-inftell, ask, warn, remind, inviteHe warned me not to go.
V + thatsay, claim, admit, denyHe admitted that he was wrong.
V + V-ingsuggest, recommend, denyShe suggested going out.
F
Cấu Trúc So Sánh Comparisons
LoạiTính từ ngắnTính từ dàiVí dụ
So sánh bằngas + adj + asas + adj + asShe is as tall as her sister.
So sánh hơnadj-er + thanmore + adj + thanHe is taller / more intelligent than me.
So sánh nhấtthe + adj-estthe most + adjShe is the tallest / the most beautiful.
So sánh kémless + adj + thanless + adj + thanThis book is less interesting than that.
Kém nhấtthe least + adjthe least + adjShe is the least experienced.
📌 Bất quy tắc & Quy tắc thêm đuôi
  • good/well → better → best
  • bad → worse → worst
  • far → farther/further → farthest/furthest
  • many/much → more → most
  • Tận cùng -e: nice → nicer → nicest
  • Phụ âm + y: happy → happier → happiest
  • 1 nguyên âm + 1 phụ âm: big → bigger
  • twice/three times as...as: gấp đôi/ba
🔮 Cấu Trúc Nâng Cao
  • So sánh kép (càng...càng): The more you study, the smarter you become.
  • much/far/a lot + so sánh hơn: She is much smarter than him.
  • Gấp đôi: This bag is twice as expensive as that one.
  • No + so sánh hơn + than: He's no better than before.
G
Danh Động Từ & Nguyên Mẫu Gerund vs Infinitive

Gerund (V-ing) — dùng như danh từ

enjoy/mind/avoid/finish/suggest/consider/deny/miss/stop/keep + V-ing
Swimming is good for health.
I enjoy reading books.

Infinitive (to-V) — mục đích, dự định

want/need/decide/hope/plan/agree/refuse/offer/promise/try + to-V
She wants to learn French.
He decided to quit his job.
🔮 Nghĩa Thay Đổi Theo Dạng
Động từ+ Gerund (V-ing)+ Infinitive (to-V)
stopstop doing = dừng làm gìstop to do = dừng lại ĐỂ làm
rememberremember doing = nhớ đã làmremember to do = nhớ phải làm
forgetforget doing = quên rằng đã làmforget to do = quên chưa làm
trytry doing = thử xem saotry to do = cố gắng làm
regretregret doing = hối tiếc đã làmregret to do = tiếc phải thông báo

⚠️ Sau giới từ: LUÔN dùng V-ing (không dùng to-V). VD: She is good at solving problems. / Instead of complaining, take action.

03

Cấu Trúc Nâng Cao

It's time · Wish · Would rather · Not only · Từ nối · Đảo ngữ · Bị động đặc biệt

A
It's time · Wish · Would rather · As if Subjunctive
It's time
  • It's time + to-V (nói chung): It's time to go.
  • It's (high/about) time + S + V₂ (nhẹ trách cứ): It's high time you went to bed.
Wish
LoạiCấu trúcVí dụ
Ước HT (trái thực)S + wish + S + V₂/wereI wish I were taller. (tôi không cao)
Ước QK (hối tiếc)S + wish + S + had + V₃I wish I had studied harder.
Ước TL (khó chịu)S + wish + S + would + VI wish he would stop talking loudly.
🔮 If Only · Wish vs Hope
  • If only = wish nhưng mạnh hơn, cảm xúc hơn: If only I had more time!
  • Wish = không có thật / trái thực tế. Hope = điều có thể xảy ra. VD: I wish it were sunny (hôm nay mưa) vs I hope it will be sunny tomorrow (có thể).
Would rather & As if / As though
  • Would rather + V (bare) [chính mình]: I would rather stay home than go out.
  • Would rather + S + V₂ [người khác]: I would rather you didn't tell him.
  • As if/As though + V₂ [HT giả định]: He talks as if he knew everything.
  • As if/As though + had V₃ [QK giả định]: She cried as if she had lost everything.
B
Not only...but also · Both/Either/Neither · No sooner Correlative Conjunctions
S + not only + A + but also + B Not only + aux + S + V, but S + also + V (đảo ngữ khi đứng đầu câu)
She is not only smart but also kind.
Not only did he sing, but he also danced. ← đảo ngữ mệnh đề đầu
📌 Các cặp tương quan khác
  • Both…and: She is both kind and smart. (cả hai)
  • Either…or: Take either the bus or the train. (một trong hai)
  • Neither…nor: Neither he nor she was there. (không cái nào)
  • No sooner…than [đảo ngữ]: No sooner had she left than it rained. (vừa...thì ngay lập tức)
  • Hardly/Scarcely…when [đảo ngữ]: Hardly had I arrived when he called.
C
Từ Nối (Connectors) Linking Words — toàn diện
LoạiTừ nốiLưu ý
Thêm ýand, moreover, furthermore, in addition, besides, also, what is more
Tương phảnbut, however, yet, nevertheless, whereas, while, on the other hand
Nhượng bộalthough/even though + S+V; despite/in spite of + N/V-ing⚠️ Không viết "Although…but…"!
Kết quảso, therefore, thus, as a result, consequently, hence
Mục đíchto/in order to/so as to + V; so that/in order that + S+can/will
Nguyên nhânbecause, since, as, due to, because of, owing to + N/V-ing
🔮 So...that · Such...that · Nhượng bộ đặc biệt · For fear that
  • So + adj/adv + that: She was so tired that she fell asleep.
  • Such + (a/an) + adj + N + that: It was such a hard exam that many failed.
  • Much as / Try as: Much as I'd like to help, I can't. / Try as he might, he couldn't open the door.
  • No matter + wh-: No matter what you say, I won't change my mind. / No matter how hard it is, don't give up.
  • For fear that / Lest: She whispered for fear that she might wake the baby. / He ran lest he should miss the train.
D
Đảo Ngữ Nhấn Mạnh Full Inversion
Trạng từ/cụm phủ định + aux + S + V
Cấu trúcVí dụ
Never + have/has + S + V3Never have I seen such beauty.
Seldom/Rarely + does/did + S + VSeldom does she complain.
Little + did + S + VLittle did he know the truth.
Not only + did + S + V, but...Not only did he fail, but he also quit.
Only then + did + S + VOnly then did I understand.
Only if + ... + will + S + VOnly if you try hard will you succeed.
No sooner + had + S + V3 + thanNo sooner had she left than it rained.
Hardly + had + S + V3 + whenHardly had I arrived when he called.
So + adj + be + SSo tired was she that she fell asleep.
E
Bị Động Nâng Cao Passive Advanced
Verbs of Perception (see, hear, watch, feel...)
S + be seen/heard/felt + to-V (hoàn thành) S + be seen/heard/felt + V-ing (tiếp diễn)
  • He was seen to enter the building. (đã vào)
  • She was heard singing in the shower. (đang hát)
  • Make → be made to-V: He was made to work. | Let → be allowed to-V: We were allowed to go.
Verbs of Thinking (say, think, believe, report, consider, know...)
It + be + V3 + that-clause S + be + V3 + to-V (cùng thì) S + be + V3 + to have + V3 (trước thì)
  • It is believed that he is guilty. = He is believed to be guilty.
  • He is believed to have committed the crime. (đã xảy ra trước)
2 tân ngữ & Bị động V-ing
  • Active: She gave him a book. → Passive 1: He was given a book. / Passive 2: A book was given to him.
  • enjoy/avoid/consider + being + V3: She enjoys being praised. / He hates being ignored.
04

Phát Âm và Nhấn Âm

IPA · Đuôi -s/es và -ed · Trọng âm từ · Nhấn âm câu · Connected speech

🔤 Bảng IPA — Nguyên Âm Tiếng Anh
/iː/
Nguyên âm dài
see, tea
/ɪ/
Nguyên âm ngắn
sit, kit
/e/
Nguyên âm
bed, set
/æ/
Nguyên âm
cat, bad
/ɑː/
Nguyên âm dài
father, car
/ɒ/
Nguyên âm ngắn
hot, dog
/ɔː/
Nguyên âm dài
for, door
/ʊ/
Nguyên âm ngắn
put, book
/uː/
Nguyên âm dài
food, blue
/ʌ/
Nguyên âm
cup, bus
/ɜː/
Nguyên âm dài
bird, work
/ə/
Schwa (phổ biến)
about, mother
/eɪ/
Đôi âm
day, face
/aɪ/
Đôi âm
my, night
/ɔɪ/
Đôi âm
boy, noise
/aʊ/
Đôi âm
now, sound
🔊 Quy tắc Vàng 1: Phát Âm Đuôi -s/es
/s/
Tận cùng âm VÔ THANH:
p, t, k, f, th
stopscatsbookslaughsmonthshelps
/iz/
Tận cùng SIBILANT:
s, ss, sh, ch, x, z, ge, ce
buseswatchesdishesboxespagesfaces
/z/
CÁC TRƯỜNG HỢP CÒN LẠI
(âm hữu thanh, nguyên âm)
dogsboystreesdayslovesplays
🔊 Quy tắc Vàng 2: Phát Âm Đuôi -ed
/t/
Tận cùng âm VÔ THANH:
p, k, f, s, sh, ch
stoppedcookedlaughedwashedwatchedhelped
/id/
Tận cùng âm T hoặc D
wantedneededstartedlandedvisitedadded
/d/
CÁC TRƯỜNG HỢP CÒN LẠI
(âm hữu thanh, nguyên âm)
playedopenedcalledrainedlovedmoved
🎯 Trọng Âm (Word Stress)
Quy tắcLoại từ / Hậu tốVí dụGhi chú
Từ 2 âm tiết — Danh từ/Tính từNoun / AdjectiveTA-ble, HAP-py, MU-sic, STU-dentNhấn âm tiết 1
Từ 2 âm tiết — Động từVerbde-CIDE, be-GIN, re-PEAT, pre-SENTNhấn âm tiết 2
Hậu tố -tion/-sion/-ic/-ity/-ial/-iousNhấn TRƯỚC hậu tốna-TION-al, e-co-NO-mic, a-BIL-i-tyNhấn trước hậu tố
Hậu tố -ee/-eer/-ese/-ainNhấn vào HẬU TỐem-ploy-EE, engin-EER, Viet-nam-ESENhấn vào chính hậu tố
💡 Cùng đánh vần — Khác nghĩa — Khác trọng âm
RE-cord (n) hồ sơ, đĩa nhạc
re-CORD (v) ghi âm
PRE-sent (n/adj) quà / hiện tại
pre-SENT (v) trình bày
OB-ject (n) đồ vật
ob-JECT (v) phản đối
IN-crease (n) sự tăng trưởng
in-CREASE (v) tăng lên
PER-mit (n) giấy phép
per-MIT (v) cho phép
🔮 Nhấn Âm Câu (Sentence Stress) & Connected Speech

Content words (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ) được nhấn mạnh. Function words (a, the, am, is, at, in, of...) đọc nhẹ /ə/.

She BOUGHT a NEW PHONE YESTERDAY. → "a" đọc /ə/
Hiện tượngMô tảVí dụ
LinkingNối âm cuối từ trước với âm đầu từ sauan apple → /ə ˈnæpl/
ElisionLược bỏ âmnext door → /neks dɔː/
AssimilationÂm biến đổi theo âm bên cạnhten boys → /tem bɔɪz/
Weak formsTừ chức năng đọc nhẹ"and" → /ən/, "can" → /kən/
Cặp âm dễ nhầmVí dụMẹo phát âm
/θ/ vs /t/think /θɪŋk/Đặt lưỡi giữa răng, thổi hơi
/ð/ vs /d/this /ðɪs/Như /θ/ nhưng rung dây thanh
/v/ vs /b/very /ˈveri/Răng trên chạm môi dưới
/l/ vs /n/light vs night/l/ lưỡi chạm hàm trên, /n/ hơi qua mũi
/ʃ/ vs /s/she /ʃiː/ vs sea /siː//ʃ/ môi tròn hơn, âm dày hơn
05

Giới Từ và Cụm Động Từ

IN/ON/AT · Giới từ phức · Adj+Prep · Verb+Prep · Phrasal Verbs đầy đủ

📍 IN / ON / AT — Thời Gian & Địa Điểm
IN
Không gian rộng / khoảng thời gian
thời gianTháng: in January | Năm: in 2024 | Mùa: in summer | Buổi: in the morning/afternoon
nơi chốnKhông gian kín/lớn: in a room, in Vietnam, in the box
tương laiSau một khoảng thời gian: in 3 days, in a week
ON
Bề mặt / ngày cụ thể
thời gianThứ: on Monday | Ngày: on March 8th | on my birthday
nơi chốnBề mặt: on the table, on the wall, on Main Street
phương tiệnon the bus/train/plane/TV/radio
AT
Điểm cụ thể / thời điểm
thời gianGiờ giấc: at 7pm | at noon, at night, at the weekend
nơi chốnĐiểm cụ thể: at the bus stop, at school, at home, at work
tốc độat 100km/h, at a high price, by bus, by car
🔗 Giới Từ Phức (Compound Prepositions) & Phương Thức
Giới từNghĩaVí dụ
in front ofPhía trướcStand in front of the door.
next to / besideBên cạnhSit next to me.
in spite ofMặc dùIn spite of the rain, they went out.
because of / due to / owing toVì, doLate because of traffic.
instead ofThay vìTea instead of coffee.
according toTheo (ý kiến)According to the report...
between / amongGiữa 2 thứ / nhiều thứbetween A and B / among the students
with / withoutCùng với / không cócut with a knife / without help
byPhương tiện, tác nhânby bus, by car, written by him
🎯 Tính Từ + Giới Từ & Động Từ + Giới Từ
interested in quan tâm đến
fond of thích, yêu thích
keen on rất thích
good/bad at giỏi/kém về
afraid of sợ
worried about lo lắng về
proud of tự hào về
responsible for chịu trách nhiệm
famous for nổi tiếng về
different from khác với
similar to giống với
satisfied with hài lòng với
angry with/at tức giận với
tired/bored of/with chán/mệt
aware of nhận thức được
dependent on phụ thuộc vào
excited about hào hứng về
surprised at/by ngạc nhiên
listen to lắng nghe
look at nhìn vào
wait for chờ đợi
agree with đồng ý với
depend on phụ thuộc vào
consist of bao gồm
apply for nộp đơn
apologize for xin lỗi vì
believe in tin vào
⚡ Cụm Động Từ (Phrasal Verbs)
🔮 Phân Loại Phrasal Verbs
  • Tách được (Separable): Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau → Turn the TV off / Turn off the TV
  • Không tách (Inseparable): Tân ngữ phải đứng sau cả cụm → Look after her ✅ / Look her after
  • Không tân ngữ (Intransitive): The plane took off.
LOOK
look afterchăm sóc
look fortìm kiếm
look uptra cứu (từ điển)
look forward tomong chờ (+ V-ing)
look outcẩn thận! chú ý!
look intođiều tra
look down oncoi thường
TAKE
take offcất cánh / cởi ra
take aftergiống (ai đó)
take care ofchăm sóc, lo liệu
take part intham gia vào
take placexảy ra, diễn ra
take upbắt đầu (sở thích)
GO
go ontiếp tục
go offnổ / reo chuông / thiu
go outra ngoài / tắt
go throughtrải qua, xem xét
go aheadcứ tiếp tục đi
go backquay trở lại
TURN
turn onbật lên
turn offtắt đi
turn upxuất hiện / vặn to
turn downtừ chối / vặn nhỏ
turn intobiến thành
turn outhóa ra, kết cục
PUT / GET
put outdập tắt (lửa)
put offtrì hoãn, dời lại
put up withchịu đựng
get upthức dậy
get overvượt qua (khó khăn)
get rid ofloại bỏ
GIVE / SET
give uptừ bỏ
give awaytặng, phân phát
set upthành lập, thiết lập
set offkhởi hành, lên đường
break downhỏng hóc
find outkhám phá, tìm ra
CARRY / BRING
carry outthực hiện (kế hoạch)
carry ontiếp tục
bring upnuôi dưỡng / đề cập
bring aboutgây ra
run out ofhết (cái gì)
come acrosstình cờ gặp
ĐA NGHĨA
take offcất cánh / cởi quần áo
make uptrang điểm / bịa đặt
pick upnhặt / đón / học nhanh
break upchia tay / tan rã
fall behindbị tụt lại, chậm tiến độ
06

Động Từ Bất Quy Tắc

Danh sách đầy đủ 120+ động từ V1 → V2 → V3 · Có tìm kiếm nhanh

Đang hiển thị tất cả động từ
V1 (Nguyên mẫu)V2 (Quá khứ đơn)V3 (Quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
07

Bài Tập Tổng Hợp

15 câu trắc nghiệm toàn diện + Bài tập theo từng chủ đề riêng

✏️ Bài Tập Tổng Hợp — 15 Câu
0/15
⏱ Bài Tập: Các Thì
📍 Bài Tập: Giới Từ
🔄 Bài Tập: Câu Bị Động
🔀 Bài Tập: Điều Kiện
🔤 Bài Tập: Gerund & Infinitive
🔗 Bài Tập: Mệnh Đề Quan Hệ
💬 Bài Tập: Câu Tường Thuật
⚖️ Bài Tập: So Sánh
🌠 Bài Tập: Câu Ước
🔧 Bài Tập: Phrasal Verbs
🔊 Bài Tập: Phát Âm