⏱ Các Thì Trong Tiếng Anh

7 thì cơ bản — định nghĩa, công thức, dấu hiệu nhận biết

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản

Tổng Quan 7 Thì Cơ Bản

Tiếng Anh có nhiều thì, nhưng học sinh cần nắm vững 7 thì sau đây. Mỗi thì diễn đạt một thời điểm và trạng thái hành động khác nhau.

1. Hiện Tại Đơn
Present Simple
Định nghĩa

Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên.

(+) S + V(s/es) / am/is/are
(–) S + do/does + not + V
(?) Do/Does + S + V?
She works at a hospital.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.

Dấu hiệu:

alwaysusuallyoftensometimesneverevery day
2. Hiện Tại Tiếp Diễn
Present Continuous
Định nghĩa

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.

(+) S + am/is/are + V-ing
(–) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
They are studying English now.
Họ đang học tiếng Anh.
nowat the momentright nowLook!Listen!
3. Hiện Tại Hoàn Thành
Present Perfect
Định nghĩa

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc.

(+) S + have/has + V3/ed
(–) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?
I have visited Hanoi three times.
Tôi đã đến Hà Nội 3 lần.
alreadyyeteverneverjustsince / for
4. Quá Khứ Đơn
Past Simple
Định nghĩa

Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm xác định.

(+) S + V2/ed
(–) S + did + not + V
(?) Did + S + V?
She visited Paris last year.
Cô ấy đã thăm Paris năm ngoái.
yesterdaylast weekagoin 2020
5. Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous
Định nghĩa

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường bị gián đoạn bởi hành động khác.

(+) S + was/were + V-ing
(–) S + was/were + not + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
I was sleeping when he called.
Tôi đang ngủ khi anh ấy gọi.
whenwhileat 8pm yesterday
6. Quá Khứ Hoàn Thành
Past Perfect
Định nghĩa

Diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.

(+) S + had + V3/ed
(–) S + had + not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?
She had left before I arrived.
Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.
beforeafterby the timealready
7. Tương Lai Đơn
Simple Future
Định nghĩa

Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán.

Will: S + will + V
Be going to: S + am/is/are + going to + V
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
She is going to study abroad.
Cô ấy sẽ đi du học.
tomorrownext weekin the futuresoon
🚀 Nâng Cao

Phân Biệt & Dùng Đúng Ngữ Cảnh

HTĐ vs HTTD — Khi nào dùng?
❌ Sai khi dùng HTTD

I am knowing her well. ❌
(know = stative verb, không dùng -ing)

✅ Đúng — dùng HTĐ

I know her well. ✅
Stative verbs: know, like, love, want, believe, have...

⚠️ Stative Verbs — KHÔNG dùng -ing

  • Cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, wish
  • Nhận thức: know, believe, understand, remember, forget
  • Giác quan: see, hear, smell, taste, feel
  • Sở hữu: have, own, belong, possess
HTHT vs QKĐ — Điểm khác biệt
Tiêu chíHiện Tại Hoàn ThànhQuá Khứ Đơn
Thời gianKhông xác định / có liên quan HTXác định cụ thể (yesterday, in 1990...)
Ví dụ ✅I have seen that film.I saw that film last night.
Ví dụ ❌I have seen it yesterday.I saw it three times. ❌ (nếu muốn nhấn mạnh kinh nghiệm)
Will vs Be Going To — Sắc thái nghĩa
Tình huốngWillBe Going To
Quyết định tức thì"I'll open the door."❌ Không phù hợp
Kế hoạch đã định❌ Không phù hợp"We're going to travel."
Dự đoán có bằng chứngDự đoán chungCó dấu hiệu rõ ràng
Lời hứa / đề nghị"I'll help you."Ít dùng
Cấu trúc đặc biệt — Thì kết hợp
When I arrived (QKĐ), she had already left (QKHT).
QKHT xảy ra trước QKĐ — dùng "had + V3" cho hành động trước.
I was walking (QKTD) when it started (QKĐ) raining.
QKTD (nền) + QKĐ (gián đoạn) — kết hợp when/while.
✏️ Bài Tập

Luyện Tập Các Thì

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu. Nhấn "Kiểm Tra" để xem kết quả.

📍 Giới Từ Trong Tiếng Anh

Prepositions — thời gian, địa điểm, phương thức

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Giới từ (Preposition) là từ đứng trước danh từ/đại từ, thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, cách thức giữa các thành phần trong câu.

1. Giới Từ Thời Gian — AT / ON / IN
Giới từDùng vớiVí dụ
ATGiờ cụ thể, thời điểm cụ thểat 7 o'clock, at noon, at Christmas
ONNgày cụ thể, thứ trong tuầnon Monday, on July 4th, on my birthday
INTháng, năm, thế kỷ, buổiin March, in 2024, in the morning
2. Giới Từ Địa Điểm — AT / ON / IN
Giới từDùng vớiVí dụ
ATĐịa điểm cụ thể (điểm)at home, at school, at the bus stop
ONBề mặt, đường phốon the table, on the wall, on Main Street
INKhông gian bên trongin the box, in Hanoi, in the room
She lives in Ho Chi Minh City, on Le Loi Street, at number 45.
Cô ấy sống ở TP.HCM, trên đường Lê Lợi, số 45.
3. Giới Từ Phương Thức & Khác
Giới từÝ nghĩaVí dụ
byPhương tiện, tác nhânby bus, by car, written by him
withCùng với, bằng (công cụ)cut with a knife, with friends
withoutKhông cówithout sugar, without help
forMục đích, khoảng thời gianfor you, for three hours
betweenGiữa (2 thứ)between A and B
amongGiữa (nhiều thứ)among the students
🚀 Nâng Cao
Giới Từ Phức (Compound Prepositions)
Giới từ phứcNghĩaVí dụ
in front ofPhía trướcStand in front of the door
next to / besideBên cạnhSit next to me
in spite ofMặc dùIn spite of the rain, we went out
because ofVì, doLate because of traffic
instead ofThay vìTea instead of coffee
according toTheo (ý kiến)According to the report
due toDo, vì (nguyên nhân)Due to bad weather
Collocations với Giới Từ Thường Gặp

Adj + Prep:

  • interested in, afraid of
  • good at, bad at
  • responsible for
  • tired of, proud of
  • similar to, different from

Verb + Prep:

  • listen to, look at
  • wait for, look for
  • agree with, depend on
  • consist of, apply for
  • apologize for, believe in
✏️ Bài Tập

🔄 Câu Bị Động

Passive Voice — công thức, chuyển đổi, nâng cao toàn diện

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Câu bị động (Passive Voice) nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động. Dùng khi: không biết ai làm, hoặc đối tượng quan trọng hơn chủ thể.

Công Thức Chung & Bảng Theo Thì
S (bị động) + be (chia theo thì) + V3/ed + (by + agent)
ThìChủ ĐộngBị Động
HTĐShe cleans the room.The room is cleaned.
HTTDShe is cleaning it.It is being cleaned.
HTHTShe has cleaned it.It has been cleaned.
QKĐShe cleaned it.It was cleaned.
QKTDShe was cleaning it.It was being cleaned.
QKHTShe had cleaned it.It had been cleaned.
TLĐShe will clean it.It will be cleaned.

4 bước chuyển câu chủ động → bị động

  • Bước 1: Tìm tân ngữ (O) → làm chủ ngữ câu bị động.
  • Bước 2: Chia "be" theo thì của câu gốc.
  • Bước 3: Chuyển động từ chính sang V3/ed.
  • Bước 4: Thêm "by + chủ ngữ cũ" (nếu cần).
🚀 Nâng Cao
Modal Verbs Bị Động
S + modal + be + V₃ can/could/must/should/may/might + be + V₃
This problem must be solved immediately.
Vấn đề này phải được giải quyết ngay.
The door might be locked.
Modal + be + V₃ → không chia "be" theo chủ ngữ.
Verbs of Perception — Bị Động Giác Quan
S + be seen/heard + to-V (hoàn thành) S + be seen/heard + V-ing (tiếp diễn)
He was seen to enter the building.
She was heard singing in the shower.

Make / Let → bị động:

He was made to work. (make → be made to-V)
We were allowed to go. (let → be allowed to-V)
Verbs of Thinking — Bị Động Danh Nghĩa
It + be + V₃ + that-clause S + be + V₃ + to-V S + be + V₃ + to have + V₃
It is believed that he is guilty.
He is believed to be guilty.
He is believed to have committed the crime.
Verbs: believe, say, think, report, consider, know, suppose…
2 Tân Ngữ & Bị Động với V-ing

Động từ 2 tân ngữ → 2 câu bị động:

Active: She gave him a book.
Passive 1: He was given a book.
Passive 2: A book was given to him.

Bị động với V-ing:

enjoy / avoid / consider + being + V₃
She enjoys being praised.  |  He hates being ignored.
✏️ Bài Tập

🔀 Câu Điều Kiện

Conditional Sentences — Loại 0 đến hỗn hợp, đảo ngữ, từ thay thế

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Loại 0 — Sự Thật Hiển Nhiên
If + S + V(HTĐ), S + V(HTĐ)
If you heat water, it boils.
Loại 1 — Có Thể Xảy Ra (Tương Lai)
If + S + V(HTĐ), S + will + V
If it rains tomorrow, I will stay home.
Loại 2 — Không Có Thật (Hiện Tại)
If + S + V2/were, S + would + V

💡 "were" dùng cho tất cả ngôi trong văn viết chuẩn

  • If I were rich, I would travel the world.
  • If she were here, she would help us.
Loại 3 — Không Có Thật (Quá Khứ)
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
If she had studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu rồi. (Tiếc nuối quá khứ)
🚀 Nâng Cao
Mixed Conditionals — Câu Điều Kiện Hỗn Hợp

Kết hợp 2 thì khác nhau trong 1 câu điều kiện.

QK → HT: If + had V₃ (QK), would + V (HT)
HT → QK: If + V₂/were (HT), would have + V₃
If I had taken that job, I would be rich now. (QK→HT)
If I were braver, I would have spoken up. (HT→QK)
Đảo Ngữ Câu Điều Kiện (Inversion)
Should + S + V → Loại 1 Were + S + (to-V/adj) → Loại 2 Had + S + V₃ → Loại 3
LoạiBình thườngĐảo ngữ
Loại 1If you leave, I'll be sad.Should you leave, I'll be sad.
Loại 2If I were rich...Were I rich...
Loại 3If she had known...Had she known...
Từ Thay Thế "If"
Từ thay thếNghĩaVí dụ
UnlessTrừ khi (= if not)Unless you hurry, you'll be late.
As long asMiễn làAs long as you try, you'll succeed.
Provided/ProvidingVới điều kiệnProvided you pass, you'll get the job.
Only ifChỉ nếu (đảo ngữ)Only if you study hard will you succeed.
Suppose/SupposingGiả sửSuppose he calls, what will you say?
✏️ Bài Tập

🤝 Thể Nhờ Vả

Causative — Have, Get, Make, Let, Help

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao
🌱 Have & Get
Have — Sắp xếp / Nhờ ai làm
have + O người + V (bare infinitive) → nhờ người have + O vật + V₃ → vật được làm
I had him fix my car.
Tôi nhờ anh ấy sửa xe (chủ thể = người làm).
I had my car fixed.
Tôi có xe được sửa (nhấn vào xe).
Get — Thuyết phục / Nhờ
get + O người + to-V → thuyết phục người get + O vật + V₃ → vật được làm
She got him to clean the room.
Cô ấy thuyết phục anh ấy dọn phòng.
She got her hair cut.
Cô ấy cắt tóc (được cắt).
Khác biệt: have + người + V(bare)  |  get + người + to-V
🚀 Make / Let / Help
Make — Ép buộc
make + O + V (bare infinitive)
The teacher made students rewrite the essay.

Bị động của make:

be made + to-V (thêm "to" trong bị động)
Students were made to rewrite it.
Let — Cho phép
let + O + V (bare infinitive)
Dad let me use the car.
Bị động của let: be allowed to-V  →  I was allowed to use the car.
Help — Giúp đỡ
help + O + (to) V ← cả hai đều đúng
She helped him (to) understand the problem.
Bảng Tổng Hợp
Động từSau O ngườiSau O vậtBị động
haveV (bare)V₃
getto-VV₃
makeV (bare)be made to-V
letV (bare)be allowed to-V
help(to) V

🔤 Danh Động Từ & Động Từ Nguyên Mẫu

Gerund & Infinitive — phân biệt và cách dùng

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Danh Động Từ (Gerund)
Định nghĩa

V-ing dùng như danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ)

Swimming is good for health.
I enjoy reading books.

Động từ + Gerund:

enjoymindavoidfinishsuggestconsiderdenymissstopkeep
Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive)
Định nghĩa

to + V — thể hiện mục đích, dự định, khả năng

She wants to learn French.
He decided to quit his job.

Động từ + to V:

wantneeddecidehopeplanagreerefuseofferpromisetry
🚀 Nâng Cao
Động Từ Dùng Được Cả Hai — Nghĩa Khác Nhau!
Động từ+ Gerund+ Infinitive
stopstop doing = dừng làm gìstop to do = dừng lại để làm
rememberremember doing = nhớ đã làmremember to do = nhớ phải làm
forgetforget doing = quên rằng đã làmforget to do = quên chưa làm
trytry doing = thử xem saotry to do = cố gắng làm
regretregret doing = hối tiếc đã làmregret to do = tiếc phải thông báo
Giới Từ + Gerund

Sau giới từ, LUÔN dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

She is good at solving problems.
Instead of complaining, take action.
✏️ Bài Tập

🔗 Mệnh Đề Quan Hệ

Relative Clauses — who, which, that, where, when, whose

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, nối bằng đại từ quan hệ.

Các Đại Từ Quan Hệ
Đại từThay thế choVí dụ
whoNgười (chủ ngữ)The man who called is my uncle.
whomNgười (tân ngữ)The girl whom I met was kind.
whichVật, sự vậtThe book which I read was great.
thatNgười hoặc vật (xác định)The car that he bought is red.
whoseSở hữu (người/vật)The student whose bag was stolen...
whereĐịa điểmThe city where I was born...
whenThời gianThe day when we met...
Xác Định vs Không Xác Định
Xác Định — Không dấu phẩy

The woman who lives next door is a doctor.
→ Thiếu mệnh đề này, câu mất nghĩa

Không Xác Định — Có dấu phẩy

My mother, who is 50 years old, loves cooking.
→ Bỏ vẫn hiểu; KHÔNG dùng "that"

🚀 Nâng Cao
Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ
LoạiĐầy đủRút gọn
Chủ ngữ (chủ động)The man who is standing...The man standing... (V-ing)
Chủ ngữ (bị động)The car which was made in Japan...The car made in Japan... (V₃)
Sau first/last/onlyHe is the first who walks on the moon.He is the first to walk on the moon. (to-V)
Tân ngữThe book that I bought yesterday...The book I bought yesterday... (bỏ đại từ)
Giới Từ + Whom / Which & Which Chỉ Cả Mệnh Đề
The house in which she lives is old. (trang trọng)
The man with whom I spoke is the director.

Which chỉ cả mệnh đề trước:

He passed the exam, which surprised everyone.

Whose dùng cho cả vật:

The company whose products are popular is expanding.

What = the thing(s) that:

What she said surprised everyone.
✏️ Bài Tập

💬 Câu Tường Thuật

Reported Speech — chuyển đổi trực tiếp ↔ gián tiếp

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Quy Tắc Lùi Thì
Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Past SimplePast Perfect
willwould
cancould
maymight
must / have tohad to
Câu Trần Thuật, Câu Hỏi, Mệnh Lệnh
Trần thuật: He said, "I am tired." → He said (that) he was tired.
Câu hỏi Yes/No: "Are you ready?" → She asked if/whether I was ready.
Câu hỏi Wh-: "Where do you live?" → He asked where I lived.
Mệnh lệnh: "Open the window!" → She told him to open the window.
🚀 Nâng Cao
Động Từ Tường Thuật Nâng Cao
Cấu trúcĐộng từVí dụ
V + to-infagree, refuse, promise, offerShe agreed to help me.
V + O + to-inftell, ask, warn, remindHe warned me not to go.
V + thatsay, claim, admit, denyHe admitted that he was wrong.
V + ingsuggest, recommend, denyShe suggested going out.
✏️ Bài Tập

🌠 Câu Ước — Wish, If Only, Would rather, As if

3 loại câu ước + cấu trúc nâng cao

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
It's time — Đã đến lúc
It's time + to-V (nói chung) It's (high/about) time + S + V₂ (nhẹ trách cứ)
It's time to go.
It's time you went to bed.  |  It's high time he started studying.
Wish — Ba Loại
Ước HT (trái thực tế): S + wish + S + V₂ / were Ước QK (hối tiếc): S + wish + S + had + V₃ Ước TL (muốn thay đổi): S + wish + S + would + V
I wish I were taller. (Tôi không cao)
I wish I had studied harder. (Hối tiếc QK)
I wish you would stop talking so loud. (Khó chịu với thói quen)

⚠️ Lưu ý

  • Wish loại 1 dùng "were" cho mọi ngôi trong văn chuẩn.
  • Wish + would: không dùng khi chủ ngữ wish và mệnh đề phụ là cùng người.
🚀 Nâng Cao
If Only — Nhấn Mạnh Hơn Wish

"If only" có cùng cấu trúc với "wish" nhưng diễn đạt mạnh hơn, cảm xúc cao hơn.

If only I had more time!
If only she hadn't said that.
Would rather — Muốn hơn
S + would rather + V (bare) [chính mình làm] S + would rather + S + V₂ [muốn người khác làm]
I would rather stay home than go out.
I would rather you didn't tell him.
As if / As though — Như thể
as if + S + V₂ → HT giả định (không có thật HT) as if + S + had V₃ → QK giả định (không có thật QK)
He talks as if he knew everything. (thực ra anh ấy không biết)
She cried as if she had lost everything.
Wish vs Hope
WISH — Không thực, trái sự thật

I wish it were sunny. (Hôm nay mưa)

HOPE — Có thể thực hiện được

I hope it will be sunny tomorrow. (Mong trời nắng)

✏️ Bài Tập

🔁 Đảo Ngữ & Not only…but also

Inversion — nhấn mạnh, phủ định, cặp từ song hành

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao
🌱 Not only…but also
Not only…but also — Không những…mà còn
S + not only + A + but also + B Not only + aux + S + V, but S + also + V (đảo ngữ khi đầu câu)
She is not only smart but also kind.
Not only did he sing, but he also danced.
Khi "Not only" đứng đầu câu → đảo ngữ mệnh đề đó.
Các Cặp Từ Song Hành Khác
Cặp từNghĩaVí dụ
Both… andCả … vàShe is both kind and smart.
Either… orHoặc … hoặcTake either the bus or the train.
Neither… norKhông … cũng khôngNeither he nor she was there.
No sooner… thanVừa … thìNo sooner had she left than it rained.
Hardly… whenVừa … thìHardly had I arrived when he called.
🚀 Đảo Ngữ Nhấn Mạnh Toàn Diện
Cấu Trúc Đảo Ngữ
Trạng từ/cụm phủ định + aux + S + V
Never have I seen such beauty.
Seldom does she complain.
Rarely did he arrive on time.
Little did he know the truth.
No sooner had she left than it rained.
Hardly had I arrived when he called.
Not only did he fail, but he also quit.
Only then did I understand.
Only if you try hard will you succeed.
So tired was she that she fell asleep immediately.
Đảo Ngữ Câu Điều Kiện (Ôn tập)
Should + S + V → Loại 1 (if + should) Were + S + (to-V/adj) → Loại 2 Had + S + V₃ → Loại 3
Should you need help, call me.
Were she to arrive late, we'd start without her.
Had I known, I would have told you.

🔗 Từ Nối (Connectors)

Linking Words — thêm ý, tương phản, nhượng bộ, kết quả, mục đích

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao
🌱 Cơ Bản
Thêm Ý (Addition)
and, moreover, furthermore, in addition, besides, also, what is more
Tương Phản (Contrast)
but, however, yet, nevertheless, whereas, while, on the other hand
Nhượng Bộ (Concession)
Although / Even though + S + V, S + V Despite / In spite of + N / V-ing
Although it was expensive, she bought it.
Despite the rain, they played.

⚠️ Lỗi phổ biến

  • Không viết "Although… but…" — đây là lỗi rất hay gặp!
  • Although + mệnh đề  |  Despite/In spite of + N/V-ing
Kết Quả & Mục Đích

Kết quả: so, therefore, thus, as a result, consequently, hence

Mục đích: to, in order to, so that, so as to, in order that, for fear that, lest

So… that / Such… that
So + adj/adv + that + S + V Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
She was so tired that she fell asleep.
It was such a hard exam that many failed.
🚀 Nâng Cao
Nhượng Bộ Đặc Biệt

Much as / Try as:

Much as I'd like to help, I can't.
Try as he might, he couldn't open the door.

No matter + wh-:

No matter what you say, I won't change my mind.
No matter how hard it is, don't give up.
No matter where she goes, she makes friends.
Mục Đích Nâng Cao

For fear that / Lest:

S + V + for fear that + S + might/would + V S + V + lest + S + (should) + V
She whispered for fear that she might wake the baby.
He ran lest he should miss the train.

So that / In order that:

He studied hard so that he could pass.
She spoke slowly in order that everyone could understand.

⚖️ Các Cấu Trúc So Sánh

Comparative Structures — bằng, hơn, nhất

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
So Sánh Bằng (Equality)
(+) S + V + as + adj/adv + as + O
(–) S + V + not as/so + adj/adv + as + O
She is as tall as her brother.
So Sánh Hơn (Comparative)
S + V + adj-er + than / more + adj + than

Quy tắc

  • 1 âm tiết → + er: tall → taller
  • 2+ âm tiết → more + adj: beautiful → more beautiful
  • Bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further
So Sánh Nhất (Superlative)
S + V + the + adj-est / the most + adj + (in/of)
Mount Everest is the highest mountain in the world.
🚀 Nâng Cao
Cấu Trúc Nâng Cao
Cấu trúcNghĩaVí dụ
The + comp, the + compCàng…càng…The harder you work, the better results you get.
twice/three times as…asGấp đôi/ba lầnThis bag is twice as expensive as that one.
much/far/a lot + compHơn nhiềuShe is much smarter than him.
less…thanKém hơnThis book is less interesting than that one.
the leastKém nhấtShe is the least experienced person.
no + comp + thanKhông hơnHe's no better than before.
✏️ Bài Tập

🔧 Phrasal Verbs

Cụm động từ — định nghĩa, phân loại, thực hành

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Phrasal Verb là cụm gồm động từ + giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa hoàn toàn khác nghĩa gốc.

Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất
Phrasal VerbNghĩaVí dụ
give uptừ bỏDon't give up your dreams.
look uptra cứuLook up the word in the dictionary.
look afterchăm sócShe looks after her sister.
look fortìm kiếmI'm looking for my keys.
run out ofhết (cái gì)We've run out of sugar.
put offhoãn lạiDon't put off till tomorrow...
turn on/offbật/tắtTurn off the lights.
take offcất cánh / cởi raThe plane took off at noon.
break downhỏng hócMy car broke down on the way.
find outtìm ra, khám pháI found out the truth.
bring upnuôi dưỡng / đề cậpShe was brought up in the countryside.
come acrosstình cờ gặpI came across an old photo.
carry ontiếp tụcCarry on with your work.
fall behindbị tụt lạiDon't fall behind in class.
🚀 Nâng Cao
Phân Loại Phrasal Verbs
LoạiMô tảVí dụ
Tách được (Separable)Tân ngữ đứng giữa hoặc sauTurn the TV off / Turn off the TV
Không tách (Inseparable)Tân ngữ phải đứng sau cả cụmLook after her ✅ / Look her after ❌
Không tân ngữ (Intransitive)Không có tân ngữThe plane took off.
Phrasal Verbs Đa Nghĩa
Phrasal VerbNghĩa 1Nghĩa 2
take offCất cánhCởi quần áo
make upTrang điểmBịa đặt / Hòa giải
get overHồi phụcVượt qua (cảm xúc)
pick upNhặt lên / ĐónHọc nhanh
break upChia tayTan rã (nhóm)
✏️ Bài Tập

🔊 Phát Âm & Nhấn Âm

Pronunciation & Word Stress — nguyên âm, phụ âm, trọng âm, connected speech

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản

Bảng IPA — Nguyên Âm

/iː/
Nguyên âm dài
see, tea
/ɪ/
Nguyên âm ngắn
sit, kit
/e/
Nguyên âm
bed, set
/æ/
Nguyên âm
cat, bad
/ɑː/
Nguyên âm dài
father, car
/ɒ/
Nguyên âm ngắn
hot, dog
/ɔː/
Nguyên âm dài
for, door
/ʊ/
Nguyên âm ngắn
put, book
/uː/
Nguyên âm dài
food, blue
/ʌ/
Nguyên âm
cup, bus
/ɜː/
Nguyên âm dài
bird, work
/ə/
Schwa (phổ biến nhất)
about, mother
Đọc Đuôi -ed
Phát âmSau âmVí dụ
/t/Sau phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/walked, cooked, laughed
/d/Sau âm hữu thanh & nguyên âmplayed, loved, opened
/ɪd/Sau /t/ hoặc /d/wanted, needed, started
Phụ Âm Dễ Nhầm Lẫn
ÂmVí dụMẹo phát âm
/θ/ vs /t/think /θɪŋk/Đặt lưỡi giữa răng, thổi hơi
/ð/ vs /d/this /ðɪs/Như /θ/ nhưng rung dây thanh
/v/ vs /b/very /ˈveri/Răng trên chạm môi dưới
/l/ vs /n/light vs night/l/ lưỡi chạm hàm trên, /n/ hơi qua mũi
/ʃ/ vs /s/she /ʃiː/ vs sea /siː//ʃ/ môi tròn hơn, âm dày hơn
🚀 Nâng Cao
Nhấn Âm Từ 2 Âm Tiết
Loại từQuy tắcVí dụ
Danh từ / Tính từNhấn âm tiết 1FAther, HAPpy, TABle
Động từNhấn âm tiết 2beGIN, deCIDE, rePEAT

Cùng đánh vần — khác nghĩa — khác trọng âm

  • REcord (n.) vs reCORD (v. ghi âm)
  • PREsent (n. quà) vs preSENT (v. trình bày)
  • INcrease (n.) vs inCREASE (v.)
Nhấn Âm Theo Hậu Tố (Suffix)
Hậu tốNhấn vàoVí dụ
-tion / -sionÂm tiết TRƯỚC hậu tốeduCAtion, deciSION
-ic / -icalÂm tiết TRƯỚC -iceCOnomic, muSIcal
-ity / -etyÂm tiết TRƯỚC hậu tốaBILity, soCIety
-eseNhấn vào chính hậu tốVietNAMESE, ChinESE
-eeNhấn vào hậu tốemployEE, refuGEE
Connected Speech — Nói Liên Âm
Hiện tượngMô tảVí dụ
LinkingNối âm cuối từ trước với âm đầu từ sauan apple → /ə ˈnæpl/
ElisionLược bỏ âmnext door → /neks dɔː/
AssimilationÂm biến đổi theo âm bên cạnhten boys → /tem bɔɪz/
Weak formsTừ chức năng đọc nhẹ"and" → /ən/, "can" → /kən/
✏️ Bài Tập

✏️ Bài Tập Tổng Hợp

15 câu trắc nghiệm luyện thi — bao gồm toàn bộ các chủ đề

✏️ Luyện Thi

15 Bài Tập Luyện Thi

0/15
điểm