📚 Tài liệu ôn tập lớp 10

Ngữ Pháp
Tiếng Anh

Từ cơ bản đến nâng cao — đầy đủ thì, cấu trúc, phát âm, giới từ và động từ bất quy tắc

01

Các Thì Trong Tiếng Anh

8–9 thì trọng tâm từ cơ bản đến nâng cao, kèm công thức và dấu hiệu nhận biết

🟡 Nhóm Hiện Tại
Hiện Tại Đơn
Cơ bản
(+) S + V(s/es) / am/is/are
(-) S + do/does + not + V-inf
(?) Do/Does + S + V-inf?

Dùng cho: thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.

always usually often sometimes never every day/week
She works at a hospital. → Cô ấy làm việc ở bệnh viện.
Hiện Tại Tiếp Diễn
Cơ bản
(+) S + am/is/are + V-ing
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?

Dùng cho: hành động đang xảy ra lúc nói, kế hoạch tương lai gần.

now right now at the moment look! listen!
They are playing football now. → Họ đang chơi bóng đá.
Hiện Tại Hoàn Thành
Cơ bản
(+) S + have/has + V3/ed
(-) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?

Dùng cho: hành động đã xảy ra có ảnh hưởng đến hiện tại.

since for already yet ever/never just recently
She has lived here for 5 years. → Cô ấy đã sống ở đây được 5 năm.
Hiện Tại Hoàn Thành Tiếp Diễn
Nâng cao
(+) S + have/has + been + V-ing
(-) S + have/has + not + been + V-ing

Nhấn mạnh tính liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại.

for since all day/morning
I have been studying for 3 hours. → Tôi đã học được 3 tiếng rồi (và vẫn tiếp tục).
🔵 Nhóm Quá Khứ
Quá Khứ Đơn
Cơ bản
(+) S + V2/ed / was/were
(-) S + did + not + V-inf
(?) Did + S + V-inf?

Hành động hoàn toàn xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

yesterday last night/year ago in 2020
I visited Ha Noi last year. → Tôi đã thăm Hà Nội năm ngoái.
Quá Khứ Tiếp Diễn
Cơ bản
(+) S + was/were + V-ing
(-) S + was/were + not + V-ing

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

at 8pm yesterday while when
She was cooking when I arrived. → Cô ấy đang nấu ăn khi tôi đến.
Quá Khứ Hoàn Thành
Cơ bản
(+) S + had + V3/ed
(-) S + had + not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?

Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

before after by the time already when
She had left before I arrived. → Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.
⚠️ Lưu ý quan trọng

QK Hoàn thành thường đi kèm Quá Khứ Đơn: hành động QK Hoàn thành xảy ra trước hành động QK Đơn.

🟢 Nhóm Tương Lai
Tương Lai Đơn
Cơ bản
(+) S + will + V-inf
(-) S + will + not + V-inf
(?) Will + S + V-inf?

Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.

tomorrow next year in the future I think/believe
It will rain tomorrow. → Ngày mai trời sẽ mưa.
Tương Lai Gần (Be going to)
Cơ bản
(+) S + am/is/are + going to + V-inf
(-) S + am/is/are + not + going to + V-inf

Kế hoạch có sẵn, ý định, bằng chứng hiện tại cho thấy sắp xảy ra.

plan to intend to this weekend tonight
I am going to study tonight. → Tối nay tôi định học bài.
💡 Phân biệt Will vs Be going to

Will: quyết định tức thời ("I'll help you!") | Be going to: kế hoạch đã định trước ("I'm going to the cinema tomorrow")

🔮 Nâng Cao: Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian

Sau các liên từ When, While, As soon as, Until, Before, After, By the time — không dùng thì tương lai, thay bằng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

❌ SAI
When she will come home, I will cook dinner.
✅ ĐÚNG
When she comes home, I will cook dinner.
02

Cấu Trúc Ngữ Pháp Trọng Tâm

Phần chiếm điểm cao trong bài viết lại câu và trắc nghiệm

A
Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
Loại 1 — Có thật
Hiện tại / Tương lai có khả năng xảy ra
If + S + V(s/es), S + will + V-inf
If it rains, I will stay home.
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
Loại 2 — Giả định hiện tại
Không có thật ở hiện tại / tương lai
If + S + V2/ed (were), S + would + V-inf
If I were rich, I would travel the world.
Nếu tôi giàu (nhưng tôi không giàu), tôi sẽ đi du lịch.
⚠️ Dùng "were" cho TẤT CẢ ngôi (kể cả I, he, she)
Loại 3 — Giả định quá khứ
Không có thật ở quá khứ (tiếc nuối)
If + S + had + V3/ed,
S + would have + V3/ed
If he had studied harder, he would have passed.
Nếu hắn học chăm hơn (nhưng không học), hắn đã đỗ rồi.
🔮 Nâng Cao: Unless, Wish, Đảo Ngữ
  • Unless = If...not → Unless you study, you won't pass = If you don't study, you won't pass.
  • Wish + V2/ed: Ước điều không có thật ở hiện tại → I wish I were taller.
  • Wish + had + V3/ed: Ước điều không có thật ở quá khứ → I wish I had studied harder.
  • Đảo ngữ If: Should/Were/Had thay thế If → Were I rich = If I were rich | Had she known = If she had known
B
Câu Bị Động (Passive Voice)
📌 Quy tắc chung

Chủ động: S + V + O → Bị động: S (mới) + Be + V3/ed + (by + tác nhân). Chia "Be" theo đúng thì của câu chủ động.

ThìCấu trúc bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are + V3/edEnglish is spoken here.
Quá khứ đơnwas/were + V3/edThe letter was written by him.
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + being + V3/edThe house is being built.
Hiện tại hoàn thànhhave/has + been + V3/edThe work has been finished.
Tương lai đơnwill + be + V3/edThe bridge will be built.
Modal verbsmodal + be + V3/edIt should be done.
🔮 Nâng Cao: Bị Động Đặc Biệt
  • Động từ ý kiến (say, think, believe, report, know...):
    It is said that S + V hoặc S + be said to + V-inf
    → VD: "People say he is rich" → It is said that he is rich / He is said to be rich.
  • Have/Get something done: nhờ/thuê người khác làm
    S + have/get + O + V3/ed
    → VD: I had my hair cut. (Tôi cắt tóc — được thợ cắt cho)
C
Câu Gián Tiếp (Reported Speech)
Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Simple PresentSimple Past
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Simple PastPast Perfect
willwould
cancould
maymight

Đổi trạng từ thời gian

  • now → then
  • today → that day
  • yesterday → the day before
  • tomorrow → the next day
  • ago → before
  • last week → the previous week

Đổi đại từ nhân xưng

  • I → he/she
  • we → they
  • my → his/her
  • here → there
  • this → that
  • these → those
🔮 Nâng Cao: Câu Đặc Biệt
  • Câu mệnh lệnh: S + told/asked/ordered + O + to + V-inf hoặc not to + V-inf
  • Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V
  • Câu hỏi Wh-: S + asked + O + Wh- + S + V
  • Suggest: suggest + V-ing hoặc suggest + that + S + (should) + V-inf
  • Deny/Admit/Accuse: + V-ing → He denied stealing the money.
D
Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
Đại từThay thế choVí dụ
whoNgười (chủ từ)The man who lives next door is kind.
whomNgười (tân từ)The girl whom I met is smart.
whichVật, con vậtThe book which I read is great.
thatNgười/Vật (hạn định)The car that I want is expensive.
whoseSở hữuThe woman whose car was stolen.
whereNơi chốnThe city where I was born.
whenThời gianThe day when we met.
📌 Mệnh đề quan hệ hạn định (Defining)

Không có dấu phẩy. Dùng that được. Không thể bỏ bởi vì cần thiết để xác định danh từ.

Không hạn định (Non-defining)

Có dấu phẩy. Không dùng that. Có thể bỏ mệnh đề đi câu vẫn đủ nghĩa.

🔮 Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ
  • Chủ động → V-ing: The man who is reading a book → The man reading a book
  • Bị động → V3/ed: The letter which was written by him → The letter written by him
  • Be + Adj → Adj: The woman who is beautiful → The beautiful woman
E
Cấu Trúc So Sánh (Comparisons)
LoạiTính từ ngắnTính từ dàiVí dụ
So sánh bằng as + adj + as as + adj + as She is as tall as her sister.
So sánh hơn adj + -er + than more + adj + than He is taller / more intelligent than me.
So sánh nhất the + adj + -est the most + adj She is the tallest / the most beautiful.
📌 Quy tắc thêm đuôi -er/-est
  • Tận cùng -e: thêm -r/-st → nice → nicer → nicest
  • Tận cùng phụ âm + y: đổi y→i, thêm -er/-est → happy → happier → happiest
  • Tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm → big → bigger → biggest
  • Bất quy tắc: good/well → better → best | bad → worse → worst | far → farther/further → farthest/furthest
🔮 So Sánh Kép (Double Comparative)
The + comparative, the + comparative
  • The more you study, the smarter you become. (Bạn học càng nhiều, bạn càng thông minh.)
  • The harder he works, the more money he earns. (Hắn làm việc càng chăm, hắn kiếm càng nhiều tiền.)
  • The older I get, the wiser I become.
03

Phát Âm và Nhấn Âm

Hai quy tắc vàng về đuôi -s/es và -ed, cùng quy tắc trọng âm từ

🔊 Quy tắc 1: Phát Âm Đuôi -s/es
/s/
Tận cùng là âm VÔ THANH:
p, t, k, f, th
stops /s/ cats /s/ books /s/ laughs /s/ months /s/ cooks /s/ maps /s/
/iz/
Tận cùng là âm SIBILANT:
s, ss, sh, ch, x, z, ge, ce
buses /iz/ watches /iz/ dishes /iz/ boxes /iz/ pages /iz/ faces /iz/ classes /iz/
/z/
CÁC TRƯỜNG HỢP CÒN LẠI
(âm hữu thanh, nguyên âm)
dogs /z/ boys /z/ trees /z/ days /z/ loves /z/ plays /z/ cards /z/
🔊 Quy tắc 2: Phát Âm Đuôi -ed
/t/
Tận cùng là âm VÔ THANH:
p, k, f, s, sh, ch
stopped /t/ cooked /t/ laughed /t/ washed /t/ watched /t/ helped /t/ missed /t/
/id/
Tận cùng là âm T hoặc D
wanted /id/ needed /id/ started /id/ landed /id/ visited /id/ added /id/
/d/
CÁC TRƯỜNG HỢP CÒN LẠI
(âm hữu thanh, nguyên âm)
played /d/ opened /d/ called /d/ rained /d/ loved /d/ moved /d/
🎯 Trọng Âm (Word Stress)
Quy tắcLoại từ / Hậu tốVí dụGhi chú
Từ 2 âm tiết — Danh từ/Tính từ Noun / Adjective TA-ble, HAP-py, MU-sic, STU-dent Thường nhấn âm tiết 1
Từ 2 âm tiết — Động từ Verb de-CIDE, pre-SENT, be-GIN, re-PEAT Thường nhấn âm tiết 2
Hậu tố -tion / -sion -tion, -sion na-TION-al, in-vi-TA-tion, de-ci-SION Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố
Hậu tố -ic / -ical -ic, -ical e-co-NO-mic, his-TO-ric-al Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố
Hậu tố -ity / -ity -ity, -ious, -ial ac-TI-vi-ty, se-RI-ous Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố
Hậu tố -ee / -eer -ee, -eer, -ese, -ain, -oo em-ploy-EE, engin-EER, Viet-nam-ESE Nhấn vào chính hậu tố
💡 Từ đồng âm dị nghĩa (Same spelling, different stress)
RE-cord (n) hồ sơ, đĩa nhạc
re-CORD (v) ghi âm
OB-ject (n) đồ vật
ob-JECT (v) phản đối
PRE-sent (n/adj) quà/hiện tại
pre-SENT (v) trình bày
PER-mit (n) giấy phép
per-MIT (v) cho phép
04

Giới Từ và Cụm Động Từ

In/On/At, tính từ đi kèm giới từ, và phrasal verbs "đặc sản" lớp 10

📍 Giới Từ Thời Gian & Nơi Chốn: IN / ON / AT
IN
Không gian rộng / khoảng thời gian
thời gian Tháng: in January | Năm: in 2024 | Mùa: in summer | Buổi: in the morning
nơi chốn Không gian kín/lớn: in a room, in Vietnam, in the box
tương lai Sau một khoảng thời gian: in 3 days, in a week
ON
Bề mặt / ngày cụ thể
thời gian Thứ: on Monday | Ngày: on March 8th | Dịp: on my birthday
nơi chốn Bề mặt: on the table, on the wall, on the floor
phương tiện on the bus/train/plane/TV/radio
AT
Điểm cụ thể / thời điểm
thời gian Giờ giấc: at 7pm | Thời điểm: at noon, at night, at the weekend
nơi chốn Địa điểm cụ thể: at the bus stop, at school, at home, at work
tốc độ/giá at 100km/h, at a high price
🎯 Tính Từ + Giới Từ (Adjective + Preposition)
interested in quan tâm đến
fond of thích, yêu thích
keen on rất thích
good at giỏi về
bad at kém về
afraid of sợ
worried about lo lắng về
proud of tự hào về
responsible for chịu trách nhiệm
famous for nổi tiếng về
different from khác với
similar to giống với
dependent on phụ thuộc vào
satisfied with hài lòng với
angry with/at tức giận với
tired of chán/mệt mỏi
aware of nhận thức được
disappointed with thất vọng với
surprised at/by ngạc nhiên
excited about hào hứng về
bored with chán với
full of đầy
⚡ Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) — "Đặc sản" lớp 10
LOOK
look afterchăm sóc
look fortìm kiếm
look uptra cứu (từ điển)
look forward tomong chờ (+ V-ing)
look outcẩn thận! chú ý!
look down oncoi thường
look intođiều tra
TAKE
take offcất cánh / cởi (đồ)
take aftergiống (ai đó)
take care ofchăm sóc, lo liệu
take part intham gia vào
take placexảy ra, diễn ra
take upbắt đầu (sở thích)
take awaylấy đi, mang đi
GO
go ontiếp tục
go offnổ / reo chuông / thiu
go outra ngoài / tắt
go throughtrải qua, xem xét
go aheadcứ tiếp tục đi
go backquay trở lại
TURN
turn onmở, bật lên
turn offtắt, đóng lại
turn upxuất hiện / vặn to
turn downtừ chối / vặn nhỏ
turn intobiến thành
turn outhóa ra, kết cục
PUT
put outdập tắt (lửa)
put up withchịu đựng
put offtrì hoãn, dời lại
put onmặc vào, đội lên
put awaycất đi, dọn dẹp
put forwardđề xuất
GET
get upthức dậy
get on withhòa thuận với
get overvượt qua (khó khăn)
get rid ofloại bỏ
get along withhòa thuận với
get backlấy lại / trở về
CARRY / BRING
carry outthực hiện (kế hoạch)
carry ontiếp tục
bring upnuôi dưỡng / đề cập
bring aboutgây ra
bring backmang về / gợi nhớ
SET / GIVE
set upthành lập, thiết lập
set offkhởi hành, lên đường
give uptừ bỏ
give awaytặng, phân phát
give backtrả lại
05

Động Từ Bất Quy Tắc

Danh sách đầy đủ V1 → V2 → V3 kèm nghĩa tiếng Việt — có thể tìm kiếm

Đang hiển thị tất cả 120 động từ
V1 (Nguyên mẫu) V2 (Quá khứ đơn) V3 (Quá khứ phân từ) Nghĩa tiếng Việt