Các Thì Trong Tiếng Anh
8–9 thì trọng tâm từ cơ bản đến nâng cao, kèm công thức và dấu hiệu nhận biết
(-) S + do/does + not + V-inf
(?) Do/Does + S + V-inf?
Dùng cho: thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.
(-) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Dùng cho: hành động đang xảy ra lúc nói, kế hoạch tương lai gần.
(-) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?
Dùng cho: hành động đã xảy ra có ảnh hưởng đến hiện tại.
(-) S + have/has + not + been + V-ing
Nhấn mạnh tính liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại.
(-) S + did + not + V-inf
(?) Did + S + V-inf?
Hành động hoàn toàn xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(-) S + was/were + not + V-ing
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
(-) S + had + not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?
Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
QK Hoàn thành thường đi kèm Quá Khứ Đơn: hành động QK Hoàn thành xảy ra trước hành động QK Đơn.
(-) S + will + not + V-inf
(?) Will + S + V-inf?
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
(-) S + am/is/are + not + going to + V-inf
Kế hoạch có sẵn, ý định, bằng chứng hiện tại cho thấy sắp xảy ra.
Will: quyết định tức thời ("I'll help you!") | Be going to: kế hoạch đã định trước ("I'm going to the cinema tomorrow")
Sau các liên từ When, While, As soon as, Until, Before, After, By the time — không dùng thì tương lai, thay bằng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trọng Tâm
Phần chiếm điểm cao trong bài viết lại câu và trắc nghiệm
Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.
Nếu tôi giàu (nhưng tôi không giàu), tôi sẽ đi du lịch.
S + would have + V3/ed
Nếu hắn học chăm hơn (nhưng không học), hắn đã đỗ rồi.
- Unless = If...not → Unless you study, you won't pass = If you don't study, you won't pass.
- Wish + V2/ed: Ước điều không có thật ở hiện tại → I wish I were taller.
- Wish + had + V3/ed: Ước điều không có thật ở quá khứ → I wish I had studied harder.
- Đảo ngữ If: Should/Were/Had thay thế If → Were I rich = If I were rich | Had she known = If she had known
Chủ động: S + V + O → Bị động: S (mới) + Be + V3/ed + (by + tác nhân). Chia "Be" theo đúng thì của câu chủ động.
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3/ed | English is spoken here. |
| Quá khứ đơn | was/were + V3/ed | The letter was written by him. |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + being + V3/ed | The house is being built. |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + been + V3/ed | The work has been finished. |
| Tương lai đơn | will + be + V3/ed | The bridge will be built. |
| Modal verbs | modal + be + V3/ed | It should be done. |
- Động từ ý kiến (say, think, believe, report, know...):
→ It is said that S + V hoặc S + be said to + V-inf
→ VD: "People say he is rich" → It is said that he is rich / He is said to be rich. - Have/Get something done: nhờ/thuê người khác làm
→ S + have/get + O + V3/ed
→ VD: I had my hair cut. (Tôi cắt tóc — được thợ cắt cho)
| Câu trực tiếp | → | Câu gián tiếp |
|---|---|---|
| Simple Present | → | Simple Past |
| Present Continuous | → | Past Continuous |
| Present Perfect | → | Past Perfect |
| Simple Past | → | Past Perfect |
| will | → | would |
| can | → | could |
| may | → | might |
Đổi trạng từ thời gian
- now → then
- today → that day
- yesterday → the day before
- tomorrow → the next day
- ago → before
- last week → the previous week
Đổi đại từ nhân xưng
- I → he/she
- we → they
- my → his/her
- here → there
- this → that
- these → those
- Câu mệnh lệnh: S + told/asked/ordered + O + to + V-inf hoặc not to + V-inf
- Câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V
- Câu hỏi Wh-: S + asked + O + Wh- + S + V
- Suggest: suggest + V-ing hoặc suggest + that + S + (should) + V-inf
- Deny/Admit/Accuse: + V-ing → He denied stealing the money.
| Đại từ | Thay thế cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người (chủ từ) | The man who lives next door is kind. |
| whom | Người (tân từ) | The girl whom I met is smart. |
| which | Vật, con vật | The book which I read is great. |
| that | Người/Vật (hạn định) | The car that I want is expensive. |
| whose | Sở hữu | The woman whose car was stolen. |
| where | Nơi chốn | The city where I was born. |
| when | Thời gian | The day when we met. |
Không có dấu phẩy. Dùng that được. Không thể bỏ bởi vì cần thiết để xác định danh từ.
Có dấu phẩy. Không dùng that. Có thể bỏ mệnh đề đi câu vẫn đủ nghĩa.
- Chủ động → V-ing: The man who is reading a book → The man reading a book
- Bị động → V3/ed: The letter which was written by him → The letter written by him
- Be + Adj → Adj: The woman who is beautiful → The beautiful woman
| Loại | Tính từ ngắn | Tính từ dài | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| So sánh bằng | as + adj + as | as + adj + as | She is as tall as her sister. |
| So sánh hơn | adj + -er + than | more + adj + than | He is taller / more intelligent than me. |
| So sánh nhất | the + adj + -est | the most + adj | She is the tallest / the most beautiful. |
- Tận cùng -e: thêm -r/-st → nice → nicer → nicest
- Tận cùng phụ âm + y: đổi y→i, thêm -er/-est → happy → happier → happiest
- Tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: gấp đôi phụ âm → big → bigger → biggest
- Bất quy tắc: good/well → better → best | bad → worse → worst | far → farther/further → farthest/furthest
- The more you study, the smarter you become. (Bạn học càng nhiều, bạn càng thông minh.)
- The harder he works, the more money he earns. (Hắn làm việc càng chăm, hắn kiếm càng nhiều tiền.)
- The older I get, the wiser I become.
Phát Âm và Nhấn Âm
Hai quy tắc vàng về đuôi -s/es và -ed, cùng quy tắc trọng âm từ
p, t, k, f, th
s, ss, sh, ch, x, z, ge, ce
(âm hữu thanh, nguyên âm)
p, k, f, s, sh, ch
(âm hữu thanh, nguyên âm)
| Quy tắc | Loại từ / Hậu tố | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Từ 2 âm tiết — Danh từ/Tính từ | Noun / Adjective | TA-ble, HAP-py, MU-sic, STU-dent | Thường nhấn âm tiết 1 |
| Từ 2 âm tiết — Động từ | Verb | de-CIDE, pre-SENT, be-GIN, re-PEAT | Thường nhấn âm tiết 2 |
| Hậu tố -tion / -sion | -tion, -sion | na-TION-al, in-vi-TA-tion, de-ci-SION | Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố |
| Hậu tố -ic / -ical | -ic, -ical | e-co-NO-mic, his-TO-ric-al | Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố |
| Hậu tố -ity / -ity | -ity, -ious, -ial | ac-TI-vi-ty, se-RI-ous | Nhấn âm tiết ngay trước hậu tố |
| Hậu tố -ee / -eer | -ee, -eer, -ese, -ain, -oo | em-ploy-EE, engin-EER, Viet-nam-ESE | Nhấn vào chính hậu tố |
Giới Từ và Cụm Động Từ
In/On/At, tính từ đi kèm giới từ, và phrasal verbs "đặc sản" lớp 10
Động Từ Bất Quy Tắc
Danh sách đầy đủ V1 → V2 → V3 kèm nghĩa tiếng Việt — có thể tìm kiếm
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ đơn) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|