⏱ Các Thì Trong Tiếng Anh
7 thì cơ bản — định nghĩa, công thức, dấu hiệu nhận biết
Tổng Quan 7 Thì Cơ Bản
Tiếng Anh có nhiều thì, nhưng học sinh cần nắm vững 7 thì sau đây. Mỗi thì diễn đạt một thời điểm và trạng thái hành động khác nhau.
Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên.
(–) S + do/does + not + V
(?) Do/Does + S + V?
Dấu hiệu:
Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
(–) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc.
(–) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?
Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm xác định.
(–) S + did + not + V
(?) Did + S + V?
Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường bị gián đoạn bởi hành động khác.
(–) S + was/were + not + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
Diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.
(–) S + had + not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?
Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán.
Be going to: S + am/is/are + going to + V
Phân Biệt & Dùng Đúng Ngữ Cảnh
I am knowing her well. ❌
(know = stative verb, không dùng -ing)
I know her well. ✅
Stative verbs: know, like, love, want, believe, have...
⚠️ Stative Verbs (động từ trạng thái) — KHÔNG dùng -ing
- Cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, wish
- Nhận thức: know, believe, understand, remember, forget
- Giác quan: see, hear, smell, taste, feel
- Sở hữu: have, own, belong, possess
| Tiêu chí | Hiện Tại Hoàn Thành | Quá Khứ Đơn |
|---|---|---|
| Thời gian | Không xác định / có liên quan HT | Xác định cụ thể (yesterday, in 1990...) |
| Ví dụ ✅ | I have seen that film. | I saw that film last night. |
| Ví dụ ❌ | I have seen it yesterday. ❌ | I saw it three times. ❌ (nếu muốn nhấn mạnh kinh nghiệm) |
| Tình huống | Will | Be Going To |
|---|---|---|
| Quyết định tức thì | "I'll open the door." ✅ | ❌ Không phù hợp |
| Kế hoạch đã định | ❌ Không phù hợp | "We're going to travel." ✅ |
| Dự đoán có bằng chứng | Dự đoán chung | Có dấu hiệu rõ ràng |
| Lời hứa / đề nghị | "I'll help you." ✅ | Ít dùng |
Luyện Tập Các Thì
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu bên dưới. Nhấn "Kiểm Tra" để xem kết quả.
📍 Giới Từ Trong Tiếng Anh
Prepositions — thời gian, địa điểm, phương thức
Giới Từ Là Gì?
Giới từ (Preposition) là từ đứng trước danh từ/đại từ, thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, cách thức giữa các thành phần trong câu.
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Giờ cụ thể, thời điểm cụ thể | at 7 o'clock, at noon, at Christmas |
| ON | Ngày cụ thể, thứ trong tuần | on Monday, on July 4th, on my birthday |
| IN | Tháng, năm, thế kỷ, buổi | in March, in 2024, in the morning |
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| AT | Địa điểm cụ thể (điểm) | at home, at school, at the bus stop |
| ON | Bề mặt, đường phố | on the table, on the wall, on Main Street |
| IN | Không gian bên trong | in the box, in Hanoi, in the room |
| Giới từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | Phương tiện, tác nhân | by bus, by car, written by him |
| with | Cùng với, bằng (công cụ) | cut with a knife, with friends |
| without | Không có | without sugar, without help |
| for | Mục đích, khoảng thời gian | for you, for three hours |
| about | Về chủ đề | talk about music |
| between | Giữa (2 thứ) | between A and B |
| among | Giữa (nhiều thứ) | among the students |
Giới Từ Phức & Collocations
| Giới từ phức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| in front of | Phía trước | Stand in front of the door |
| next to / beside | Bên cạnh | Sit next to me |
| in spite of | Mặc dù | In spite of the rain, we went out |
| because of | Vì, do | Late because of traffic |
| instead of | Thay vì | Tea instead of coffee |
| according to | Theo (ý kiến) | According to the report |
| due to | Do, vì (nguyên nhân) | Due to bad weather |
Adj + Prep:
- interested in, afraid of
- good at, bad at
- responsible for
- tired of, proud of
- similar to, different from
Verb + Prep:
- listen to, look at
- wait for, look for
- agree with, depend on
- consist of, apply for
- apologize for, believe in
Luyện Tập Giới Từ
🔄 Câu Bị Động
Passive Voice — công thức, chuyển đổi, ngữ cảnh sử dụng
Câu bị động (Passive Voice) nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động, không phải chủ thể thực hiện hành động. Dùng khi: không biết ai làm, hoặc đối tượng quan trọng hơn chủ thể.
Tom writes a letter.
A letter is written by Tom.
| Thì | Chủ Động | Bị Động |
|---|---|---|
| HTĐ | She cleans the room. | The room is cleaned. |
| HTTD | She is cleaning it. | It is being cleaned. |
| HTHT | She has cleaned it. | It has been cleaned. |
| QKĐ | She cleaned it. | It was cleaned. |
| QKTD | She was cleaning it. | It was being cleaned. |
| QKHT | She had cleaned it. | It had been cleaned. |
| TLĐ | She will clean it. | It will be cleaned. |
4 bước chuyển câu chủ động → bị động
- Bước 1: Tìm tân ngữ (O) của câu chủ động → làm chủ ngữ câu bị động.
- Bước 2: Chia động từ "be" theo thì của câu gốc.
- Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng V3/ed (past participle).
- Bước 4: Thêm "by + chủ ngữ cũ" (nếu cần thiết).
can/could/must/should/may/might + be + V3/ed
Khi câu chủ động có cả indirect object (IO) và direct object (DO), có thể tạo 2 câu bị động:
→ She was given a book.
→ A book was given to her.
Luyện Tập Câu Bị Động
🔀 Câu Điều Kiện
Conditional Sentences — 5 loại từ loại 0 đến hỗn hợp
💡 Lưu ý: "were" dùng cho tất cả ngôi
- If I were rich, I would travel the world.
- If she were here, she would help us.
Kết hợp loại 2 và loại 3 — điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại (và ngược lại).
If + had + V3/ed (QK), would + V (HT)
| Loại | Bình thường | Đảo ngữ |
|---|---|---|
| Loại 1 | If you leave, I'll be sad. | Should you leave, I'll be sad. |
| Loại 2 | If I were rich... | Were I rich... |
| Loại 3 | If she had known... | Had she known... |
| Từ thay thế | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Unless | Trừ khi (= if not) | Unless you hurry, you'll be late. |
| As long as | Miễn là | As long as you try, you'll succeed. |
| Provided/Providing | Với điều kiện | Provided you pay, I'll help. |
| Suppose/Supposing | Giả sử | Suppose he calls, what will you say? |
Luyện Tập Câu Điều Kiện
🔤 Danh Động Từ & Động Từ Nguyên Mẫu
Gerund & Infinitive — phân biệt và cách dùng
V-ing dùng như danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ)
Động từ + Gerund:
to + V — thể hiện mục đích, dự định, khả năng
Động từ + to V:
| Động từ | + Gerund | + Infinitive |
|---|---|---|
| stop | stop doing = dừng làm gì | stop to do = dừng lại để làm |
| remember | remember doing = nhớ đã làm | remember to do = nhớ phải làm |
| forget | forget doing = quên rằng đã làm | forget to do = quên chưa làm |
| try | try doing = thử xem sao | try to do = cố gắng làm |
| regret | regret doing = hối tiếc đã làm | regret to do = tiếc phải làm |
Sau giới từ, LUÔN dùng V-ing, không dùng to-infinitive.
🔗 Mệnh Đề Quan Hệ
Relative Clauses — who, which, that, where, when
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ được nối với danh từ bởi đại từ quan hệ.
| Đại từ | Thay thế cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người (chủ ngữ) | The man who called is my uncle. |
| whom | Người (tân ngữ) | The girl whom I met was kind. |
| which | Vật, sự vật | The book which I read was great. |
| that | Người hoặc vật (xác định) | The car that he bought is red. |
| whose | Sở hữu (người/vật) | The student whose bag was stolen... |
| where | Địa điểm | The city where I was born... |
| when | Thời gian | The day when we met... |
The woman who lives next door is a doctor.
→ Thiếu mệnh đề này, câu mất nghĩa
My mother, who is 50 years old, loves cooking.
→ Bỏ mệnh đề vẫn hiểu câu; KHÔNG dùng "that"
| Loại | Đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (chủ động) | The man who is standing... | The man standing... |
| Chủ ngữ (bị động) | The car which was made in Japan... | The car made in Japan... |
| Tân ngữ | The book that I bought yesterday... | The book I bought yesterday... (bỏ đại từ) |
= The company which she works for is famous. (informal)
💬 Câu Tường Thuật
Reported Speech — chuyển đổi trực tiếp ↔ gián tiếp
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp |
|---|---|
| Present Simple | Past Simple |
| Present Continuous | Past Continuous |
| Present Perfect | Past Perfect |
| Past Simple | Past Perfect |
| will | would |
| can | could |
| may | might |
| must / have to | had to |
Đại từ:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| I / me | he/she / him/her |
| we / us | they / them |
| my | his / her |
| you / your | I/he/she / my/his/her |
Trạng từ thời gian/nơi chốn:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
|---|---|
| now | then |
| today | that day |
| yesterday | the day before |
| tomorrow | the next day |
| here | there |
| this | that |
| Cấu trúc | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| V + to-inf | agree, refuse, promise, offer | She agreed to help me. |
| V + O + to-inf | tell, ask, warn, remind | He warned me not to go. |
| V + that | say, claim, admit, deny | He admitted that he was wrong. |
| V + ing | suggest, recommend, deny | She suggested going out. |
⚖️ Các Cấu Trúc So Sánh
Comparative Structures — bằng, hơn, nhất
(–) S + V + not as/so + adj/adv + as + O
Quy tắc thêm -er / more
- 1 âm tiết → + er: tall → taller, fast → faster
- 2+ âm tiết → more + adj: beautiful → more beautiful
- Bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| The + comp, the + comp | Càng...càng... | The harder you work, the better results you get. |
| twice/three times as...as | Gấp đôi/ba lần | This bag is twice as expensive as that one. |
| much/far/a lot + comp | Hơn nhiều | She is much smarter than him. |
| less...than | Kém hơn | This book is less interesting than that one. |
| the least | Kém nhất | She is the least experienced person. |
| no + comp + than | Không hơn | He's no better than before. |
🌠 Câu Ước (Wish)
3 loại câu ước — hiện tại, quá khứ, tương lai
⚠️ Lưu ý quan trọng
- Wish loại 1 dùng "were" cho mọi ngôi (không phải "was") trong văn viết chuẩn.
- Wish + would: không dùng khi chủ ngữ wish và chủ ngữ mệnh đề phụ là cùng người.
"If only" có cùng cấu trúc với "wish" nhưng diễn đạt mạnh hơn, mang tính cảm xúc cao hơn.
I wish it were sunny. (Hôm nay mưa)
I hope it will be sunny tomorrow. (Mong trời nắng)
🔧 Phrasal Verbs
Cụm động từ — định nghĩa và các cụm thông dụng
Phrasal Verb là cụm gồm động từ + giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa hoàn toàn khác nghĩa gốc của động từ.
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| give up | từ bỏ | Don't give up your dreams. |
| look up | tra cứu | Look up the word in the dictionary. |
| look after | chăm sóc | She looks after her sister. |
| look for | tìm kiếm | I'm looking for my keys. |
| run out of | hết (cái gì) | We've run out of sugar. |
| get up | thức dậy | I get up at 6 every day. |
| put off | hoãn lại | Don't put off till tomorrow... |
| turn on/off | bật/tắt | Turn off the lights. |
| take off | cất cánh / cởi ra | The plane took off at noon. |
| break down | hỏng hóc | My car broke down on the way. |
| find out | khám phá, tìm ra | I found out the truth. |
| bring up | nuôi dưỡng / đề cập | She was brought up in the countryside. |
| carry on | tiếp tục | Carry on with your work. |
| come across | tình cờ gặp | I came across an old photo. |
| fall behind | bị tụt lại | Don't fall behind in class. |
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tách được (Separable) | Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau | Turn the TV off / Turn off the TV |
| Không tách (Inseparable) | Tân ngữ phải đứng sau cả cụm | Look after her ✅ / Look her after ❌ |
| Không tân ngữ (Intransitive) | Không có tân ngữ | The plane took off. |
| Phrasal Verb | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 |
|---|---|---|
| take off | Cất cánh | Cởi quần áo |
| make up | Trang điểm | Bịa đặt / Hòa giải |
| get over | Hồi phục | Vượt qua (cảm xúc) |
| pick up | Nhặt lên / Đón | Học nhanh |
| break up | Chia tay | Tan rã (nhóm) |
🔊 Phát Âm & Nhấn Âm
Pronunciation & Word Stress — nguyên âm, phụ âm, trọng âm
Bảng IPA — Nguyên Âm
Phụ Âm Dễ Nhầm Lẫn
| Âm | Ví dụ | Mẹo phát âm |
|---|---|---|
| /θ/ vs /t/ | think /θɪŋk/ | Đặt lưỡi giữa răng, thổi hơi |
| /ð/ vs /d/ | this /ðɪs/ | Như /θ/ nhưng rung dây thanh |
| /v/ vs /b/ | very /ˈveri/ | Răng trên chạm môi dưới |
| /l/ vs /n/ | light vs night | /l/ lưỡi chạm hàm trên, /n/ hơi qua mũi |
| /ʃ/ vs /s/ | she /ʃiː/ vs sea /siː/ | /ʃ/ môi tròn hơn, âm dày hơn |
| /dʒ/ vs /tʃ/ | judge vs church | /dʒ/ rung, /tʃ/ không rung |
| Phát âm | Sau âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | Sau phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | walked, cooked, laughed |
| /d/ | Sau âm hữu thanh & nguyên âm | played, loved, opened |
| /ɪd/ | Sau /t/ hoặc /d/ | wanted, needed, started |
Quy Tắc Nhấn Âm (Word Stress)
| Loại từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ / Tính từ | Nhấn âm tiết 1 | FAther, HAPpy, TABle |
| Động từ | Nhấn âm tiết 2 | beGIN, deCIDE, rePEAT |
Cùng đánh vần — khác nghĩa — khác trọng âm
- REcord (n. đĩa nhạc) vs reCORD (v. ghi âm)
- PREsent (n. quà) vs preSENT (v. trình bày)
- INcrease (n.) vs inCREASE (v.)
| Hậu tố | Nhấn vào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion / -sion | Âm tiết TRƯỚC hậu tố | eduCAtion, deciSION |
| -ic / -ical | Âm tiết TRƯỚC -ic | eCOnomic, muSIcal |
| -ity / -ety | Âm tiết TRƯỚC hậu tố | aBILity, soCIety |
| -ous | Âm tiết TRƯỚC -ous | FAmous, danGERous |
| -ese | Nhấn vào chính hậu tố | VietNAMESE, ChinESE |
| -ee | Nhấn vào hậu tố | employEE, refuGEE |
Trong câu tiếng Anh, các từ mang nghĩa (content words) được nhấn mạnh: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ. Các từ chức năng (function words) đọc nhẹ: a, the, am, is, at, in, of...
→ "a" đọc nhẹ /ə/, "new" và "phone" được nhấn mạnh.
| Hiện tượng | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Linking | Nối âm cuối từ trước với âm đầu từ sau | an apple → /ə ˈnæpl/ |
| Elision | Lược bỏ âm | next door → /neks dɔː/ |
| Assimilation | Âm biến đổi theo âm bên cạnh | ten boys → /tem bɔɪz/ |
| Weak forms | Từ chức năng đọc nhẹ | "and" → /ən/, "can" → /kən/ |