⏱ Các Thì Trong Tiếng Anh

7 thì cơ bản — định nghĩa, công thức, dấu hiệu nhận biết

🌱 Cơ Bản 🚀 Nâng Cao ✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản

Tổng Quan 7 Thì Cơ Bản

Tiếng Anh có nhiều thì, nhưng học sinh cần nắm vững 7 thì sau đây. Mỗi thì diễn đạt một thời điểm và trạng thái hành động khác nhau.

1. Hiện Tại Đơn
Present Simple
Định nghĩa

Diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen, sự thật hiển nhiên.

(+) S + V(s/es) / am/is/are
(–) S + do/does + not + V
(?) Do/Does + S + V?
She works at a hospital.
Cô ấy làm việc ở bệnh viện.

Dấu hiệu:

alwaysusuallyoftensometimesneverevery day
2. Hiện Tại Tiếp Diễn
Present Continuous
Định nghĩa

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.

(+) S + am/is/are + V-ing
(–) S + am/is/are + not + V-ing
(?) Am/Is/Are + S + V-ing?
They are studying English now.
Họ đang học tiếng Anh.
nowat the momentright nowLook!Listen!
3. Hiện Tại Hoàn Thành
Present Perfect
Định nghĩa

Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc vừa mới kết thúc.

(+) S + have/has + V3/ed
(–) S + have/has + not + V3/ed
(?) Have/Has + S + V3/ed?
I have visited Hanoi three times.
Tôi đã đến Hà Nội 3 lần.
alreadyyeteverneverjustsince / for
4. Quá Khứ Đơn
Past Simple
Định nghĩa

Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ tại một thời điểm xác định.

(+) S + V2/ed
(–) S + did + not + V
(?) Did + S + V?
She visited Paris last year.
Cô ấy đã thăm Paris năm ngoái.
yesterdaylast weekagoin 2020
5. Quá Khứ Tiếp Diễn
Past Continuous
Định nghĩa

Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, thường bị gián đoạn bởi hành động khác.

(+) S + was/were + V-ing
(–) S + was/were + not + V-ing
(?) Was/Were + S + V-ing?
I was sleeping when he called.
Tôi đang ngủ khi anh ấy gọi.
whenwhileat 8pm yesterday
6. Quá Khứ Hoàn Thành
Past Perfect
Định nghĩa

Diễn tả hành động xảy ra TRƯỚC một hành động khác trong quá khứ.

(+) S + had + V3/ed
(–) S + had + not + V3/ed
(?) Had + S + V3/ed?
She had left before I arrived.
Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.
beforeafterby the timealready
7. Tương Lai Đơn
Simple Future
Định nghĩa

Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán.

Will: S + will + V
Be going to: S + am/is/are + going to + V
I will call you tomorrow.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai.
She is going to study abroad.
Cô ấy sẽ đi du học.
tomorrownext weekin the futuresoon
🚀 Nâng Cao

Phân Biệt & Dùng Đúng Ngữ Cảnh

HTĐ vs HTTD — Khi nào dùng?
❌ Sai khi dùng HTTD

I am knowing her well. ❌
(know = stative verb, không dùng -ing)

✅ Đúng — dùng HTĐ

I know her well. ✅
Stative verbs: know, like, love, want, believe, have...

⚠️ Stative Verbs (động từ trạng thái) — KHÔNG dùng -ing

  • Cảm xúc: love, hate, like, prefer, want, wish
  • Nhận thức: know, believe, understand, remember, forget
  • Giác quan: see, hear, smell, taste, feel
  • Sở hữu: have, own, belong, possess
HTHT vs QKĐ — Điểm khác biệt
Tiêu chí Hiện Tại Hoàn Thành Quá Khứ Đơn
Thời gian Không xác định / có liên quan HT Xác định cụ thể (yesterday, in 1990...)
Ví dụ ✅ I have seen that film. I saw that film last night.
Ví dụ ❌ I have seen it yesterday. I saw it three times. ❌ (nếu muốn nhấn mạnh kinh nghiệm)
Will vs Be Going To — Sắc thái nghĩa
Tình huốngWillBe Going To
Quyết định tức thì "I'll open the door." ❌ Không phù hợp
Kế hoạch đã định ❌ Không phù hợp "We're going to travel."
Dự đoán có bằng chứng Dự đoán chung Có dấu hiệu rõ ràng
Lời hứa / đề nghị "I'll help you." Ít dùng
Cấu trúc đặc biệt — Thì kết hợp
When I arrived (QKĐ), she had already left (QKHT).
QKHT xảy ra trước QKĐ — dùng "had + V3" cho hành động trước.
I was walking (QKTD) when it started (QKĐ) raining.
QKTD (nền) + QKĐ (gián đoạn) — kết hợp when/while.
✏️ Bài Tập Vận Dụng

Luyện Tập Các Thì

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu bên dưới. Nhấn "Kiểm Tra" để xem kết quả.

📍 Giới Từ Trong Tiếng Anh

Prepositions — thời gian, địa điểm, phương thức

🌱 Cơ Bản 🚀 Nâng Cao ✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản

Giới Từ Là Gì?

Định nghĩa

Giới từ (Preposition) là từ đứng trước danh từ/đại từ, thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng, cách thức giữa các thành phần trong câu.

1. Giới Từ Thời Gian — AT / ON / IN
Giới từDùng vớiVí dụ
ATGiờ cụ thể, thời điểm cụ thểat 7 o'clock, at noon, at Christmas
ONNgày cụ thể, thứ trong tuầnon Monday, on July 4th, on my birthday
INTháng, năm, thế kỷ, buổiin March, in 2024, in the morning
2. Giới Từ Địa Điểm — AT / ON / IN
Giới từDùng vớiVí dụ
ATĐịa điểm cụ thể (điểm)at home, at school, at the bus stop
ONBề mặt, đường phốon the table, on the wall, on Main Street
INKhông gian bên trongin the box, in Hanoi, in the room
She lives in Ho Chi Minh City, on Le Loi Street, at number 45.
Cô ấy sống ở TP.HCM, trên đường Lê Lợi, số 45.
3. Giới Từ Phương Thức & Khác
Giới từÝ nghĩaVí dụ
byPhương tiện, tác nhânby bus, by car, written by him
withCùng với, bằng (công cụ)cut with a knife, with friends
withoutKhông cówithout sugar, without help
forMục đích, khoảng thời gianfor you, for three hours
aboutVề chủ đềtalk about music
betweenGiữa (2 thứ)between A and B
amongGiữa (nhiều thứ)among the students
🚀 Nâng Cao

Giới Từ Phức & Collocations

Giới Từ Phức (Compound Prepositions)
Giới từ phứcNghĩaVí dụ
in front ofPhía trướcStand in front of the door
next to / besideBên cạnhSit next to me
in spite ofMặc dùIn spite of the rain, we went out
because ofVì, doLate because of traffic
instead ofThay vìTea instead of coffee
according toTheo (ý kiến)According to the report
due toDo, vì (nguyên nhân)Due to bad weather
Collocations với Giới Từ Thường Gặp

Adj + Prep:

  • interested in, afraid of
  • good at, bad at
  • responsible for
  • tired of, proud of
  • similar to, different from

Verb + Prep:

  • listen to, look at
  • wait for, look for
  • agree with, depend on
  • consist of, apply for
  • apologize for, believe in
✏️ Bài Tập

Luyện Tập Giới Từ

🔄 Câu Bị Động

Passive Voice — công thức, chuyển đổi, ngữ cảnh sử dụng

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Câu bị động (Passive Voice) nhấn mạnh vào đối tượng bị tác động, không phải chủ thể thực hiện hành động. Dùng khi: không biết ai làm, hoặc đối tượng quan trọng hơn chủ thể.

Công Thức Chung
S (bị động) + be (chia theo thì) + V3/ed + (by + agent)
Câu Chủ Động

Tom writes a letter.

Câu Bị Động

A letter is written by Tom.

Bảng Công Thức Theo Thì
ThìChủ ĐộngBị Động
HTĐShe cleans the room.The room is cleaned.
HTTDShe is cleaning it.It is being cleaned.
HTHTShe has cleaned it.It has been cleaned.
QKĐShe cleaned it.It was cleaned.
QKTDShe was cleaning it.It was being cleaned.
QKHTShe had cleaned it.It had been cleaned.
TLĐShe will clean it.It will be cleaned.
Cách Chuyển Đổi — 4 Bước

4 bước chuyển câu chủ động → bị động

  • Bước 1: Tìm tân ngữ (O) của câu chủ động → làm chủ ngữ câu bị động.
  • Bước 2: Chia động từ "be" theo thì của câu gốc.
  • Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng V3/ed (past participle).
  • Bước 4: Thêm "by + chủ ngữ cũ" (nếu cần thiết).
My teacher teaches English. → English is taught by my teacher.
Giáo viên tôi dạy tiếng Anh. → Tiếng Anh được giáo viên tôi dạy.
🚀 Nâng Cao
Bị Động với Modal Verbs
Modal + be + V3/ed
can/could/must/should/may/might + be + V3/ed
This problem must be solved immediately.
Vấn đề này phải được giải quyết ngay lập tức.
The rules should be followed by everyone.
Các quy tắc nên được mọi người tuân theo.
Bị Động với Câu có 2 Tân Ngữ (SVOO)

Khi câu chủ động có cả indirect object (IO) và direct object (DO), có thể tạo 2 câu bị động:

They gave her a book.
She was given a book.
A book was given to her.
It is said/reported/believed that... (Bị động Danh nghĩa)
It + is/was + said/reported/believed/thought/known + that + S + V
It is said that he is a genius. = He is said to be a genius.
Người ta nói rằng anh ấy là thiên tài.
✏️ Bài Tập

Luyện Tập Câu Bị Động

🔀 Câu Điều Kiện

Conditional Sentences — 5 loại từ loại 0 đến hỗn hợp

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Loại 0 — Sự Thật Hiển Nhiên
If + S + V(HTĐ), S + V(HTĐ)
If you heat water, it boils.
Nếu bạn đun nóng nước, nó sẽ sôi. (Sự thật khoa học)
Loại 1 — Có Thể Xảy Ra (Tương Lai)
If + S + V(HTĐ), S + will + V
If it rains tomorrow, I will stay home.
Nếu trời mưa ngày mai, tôi sẽ ở nhà. (Khả năng có thể xảy ra)
Loại 2 — Không Có Thật (Hiện Tại)
If + S + V2/were, S + would + V

💡 Lưu ý: "were" dùng cho tất cả ngôi

  • If I were rich, I would travel the world.
  • If she were here, she would help us.
If I were you, I would study harder.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn. (Không có thật ở hiện tại)
Loại 3 — Không Có Thật (Quá Khứ)
If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
If she had studied harder, she would have passed the exam.
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi. (Tiếc nuối quá khứ)
🚀 Nâng Cao
Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals)

Kết hợp loại 2 và loại 3 — điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại (và ngược lại).

Type 3 → Type 2:
If + had + V3/ed (QK), would + V (HT)
If I had taken that job, I would be rich now.
Nếu tôi nhận việc đó (QK), tôi đã giàu rồi (HT).
Đảo Ngữ Câu Điều Kiện
LoạiBình thườngĐảo ngữ
Loại 1If you leave, I'll be sad.Should you leave, I'll be sad.
Loại 2If I were rich...Were I rich...
Loại 3If she had known...Had she known...
Từ Thay Thế "If"
Từ thay thếNghĩaVí dụ
UnlessTrừ khi (= if not)Unless you hurry, you'll be late.
As long asMiễn làAs long as you try, you'll succeed.
Provided/ProvidingVới điều kiệnProvided you pay, I'll help.
Suppose/SupposingGiả sửSuppose he calls, what will you say?
✏️ Bài Tập

Luyện Tập Câu Điều Kiện

🔤 Danh Động Từ & Động Từ Nguyên Mẫu

Gerund & Infinitive — phân biệt và cách dùng

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Danh Động Từ (Gerund)
Định nghĩa

V-ing dùng như danh từ (chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ)

Swimming is good for health.
I enjoy reading books.

Động từ + Gerund:

enjoymindavoidfinishsuggestconsiderdenymissstopkeep
Động Từ Nguyên Mẫu (Infinitive)
Định nghĩa

to + V — thể hiện mục đích, dự định, khả năng

She wants to learn French.
He decided to quit his job.

Động từ + to V:

wantneeddecidehopeplanagreerefuseofferpromisetry
🚀 Nâng Cao
Động Từ Dùng Được Cả Hai — Nghĩa Khác Nhau!
Động từ+ Gerund+ Infinitive
stopstop doing = dừng làm gìstop to do = dừng lại để làm
rememberremember doing = nhớ đã làmremember to do = nhớ phải làm
forgetforget doing = quên rằng đã làmforget to do = quên chưa làm
trytry doing = thử xem saotry to do = cố gắng làm
regretregret doing = hối tiếc đã làmregret to do = tiếc phải làm
Giới Từ + Gerund

Sau giới từ, LUÔN dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

She is good at solving problems.
Cô ấy giỏi giải quyết vấn đề.
Instead of complaining, take action.
✏️ Bài Tập

🔗 Mệnh Đề Quan Hệ

Relative Clauses — who, which, that, where, when

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ được nối với danh từ bởi đại từ quan hệ.

Các Đại Từ Quan Hệ
Đại từThay thế choVí dụ
whoNgười (chủ ngữ)The man who called is my uncle.
whomNgười (tân ngữ)The girl whom I met was kind.
whichVật, sự vậtThe book which I read was great.
thatNgười hoặc vật (xác định)The car that he bought is red.
whoseSở hữu (người/vật)The student whose bag was stolen...
whereĐịa điểmThe city where I was born...
whenThời gianThe day when we met...
Xác Định vs Không Xác Định
Xác Định (Defining) — Không có dấu phẩy

The woman who lives next door is a doctor.
→ Thiếu mệnh đề này, câu mất nghĩa

Không Xác Định (Non-defining) — Có dấu phẩy

My mother, who is 50 years old, loves cooking.
→ Bỏ mệnh đề vẫn hiểu câu; KHÔNG dùng "that"

🚀 Nâng Cao
Rút Gọn Mệnh Đề Quan Hệ
LoạiĐầy đủRút gọn
Chủ ngữ (chủ động)The man who is standing...The man standing...
Chủ ngữ (bị động)The car which was made in Japan...The car made in Japan...
Tân ngữThe book that I bought yesterday...The book I bought yesterday... (bỏ đại từ)
Giới Từ + Whom / Which
The company for which she works is famous. (formal)
= The company which she works for is famous. (informal)
✏️ Bài Tập

💬 Câu Tường Thuật

Reported Speech — chuyển đổi trực tiếp ↔ gián tiếp

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Quy Tắc Lùi Thì
Câu trực tiếpCâu gián tiếp
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Past SimplePast Perfect
willwould
cancould
maymight
must / have tohad to
Thay Đổi Đại Từ & Trạng Từ

Đại từ:

Trực tiếpGián tiếp
I / mehe/she / him/her
we / usthey / them
myhis / her
you / yourI/he/she / my/his/her

Trạng từ thời gian/nơi chốn:

Trực tiếpGián tiếp
nowthen
todaythat day
yesterdaythe day before
tomorrowthe next day
herethere
thisthat
Câu Trần Thuật, Câu Hỏi, Mệnh Lệnh
Trần thuật: He said, "I am tired." → He said (that) he was tired.
Câu hỏi Yes/No: "Are you ready?" → She asked if/whether I was ready.
Câu hỏi Wh-: "Where do you live?" → He asked where I lived.
Mệnh lệnh: "Open the window!" → She told him to open the window.
🚀 Nâng Cao
Động Từ Tường Thuật Nâng Cao
Cấu trúcĐộng từVí dụ
V + to-infagree, refuse, promise, offerShe agreed to help me.
V + O + to-inftell, ask, warn, remindHe warned me not to go.
V + thatsay, claim, admit, denyHe admitted that he was wrong.
V + ingsuggest, recommend, denyShe suggested going out.
✏️ Bài Tập

⚖️ Các Cấu Trúc So Sánh

Comparative Structures — bằng, hơn, nhất

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
So Sánh Bằng (Equality)
(+) S + V + as + adj/adv + as + O
(–) S + V + not as/so + adj/adv + as + O
She is as tall as her brother.
Cô ấy cao bằng anh trai cô ấy.
This film is not as interesting as the last one.
So Sánh Hơn (Comparative)
S + V + adj/adv-er + than / more + adj/adv + than

Quy tắc thêm -er / more

  • 1 âm tiết → + er: tall → taller, fast → faster
  • 2+ âm tiết → more + adj: beautiful → more beautiful
  • Bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further
He is smarter than his classmates.
This solution is more efficient than the old one.
So Sánh Nhất (Superlative)
S + V + the + adj/adv-est / the most + adj/adv + (in/of)
Mount Everest is the highest mountain in the world.
She is the most talented singer in the group.
🚀 Nâng Cao
Cấu Trúc Nâng Cao
Cấu trúcNghĩaVí dụ
The + comp, the + compCàng...càng...The harder you work, the better results you get.
twice/three times as...asGấp đôi/ba lầnThis bag is twice as expensive as that one.
much/far/a lot + compHơn nhiềuShe is much smarter than him.
less...thanKém hơnThis book is less interesting than that one.
the leastKém nhấtShe is the least experienced person.
no + comp + thanKhông hơnHe's no better than before.
✏️ Bài Tập

🌠 Câu Ước (Wish)

3 loại câu ước — hiện tại, quá khứ, tương lai

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Loại 1 — Ước Hiện Tại (Trái Sự Thật HT)
S + wish(es) + S + V2/were...
I wish I were taller. (Tôi không cao)
Ước gì tôi cao hơn.
She wishes she could speak French.
Cô ấy ước mình có thể nói tiếng Pháp.
Loại 2 — Ước Quá Khứ (Tiếc Nuối)
S + wish(es) + S + had + V3/ed
I wish I had studied harder. (Tôi đã không học chăm)
Ước gì tôi đã học chăm hơn.
Loại 3 — Ước Tương Lai (Mong Muốn/Khó Chịu)
S + wish(es) + S + would + V
I wish he would stop talking so loudly.
Ước gì anh ấy thôi nói to (khó chịu với thói quen người khác).

⚠️ Lưu ý quan trọng

  • Wish loại 1 dùng "were" cho mọi ngôi (không phải "was") trong văn viết chuẩn.
  • Wish + would: không dùng khi chủ ngữ wish và chủ ngữ mệnh đề phụ là cùng người.
🚀 Nâng Cao
If Only — Nhấn Mạnh Hơn Wish

"If only" có cùng cấu trúc với "wish" nhưng diễn đạt mạnh hơn, mang tính cảm xúc cao hơn.

If only I had more time!
If only she hadn't said that.
Wish vs Hope
WISH — không thực, trái sự thật

I wish it were sunny. (Hôm nay mưa)

HOPE — có thể thực hiện được

I hope it will be sunny tomorrow. (Mong trời nắng)

✏️ Bài Tập

🔧 Phrasal Verbs

Cụm động từ — định nghĩa và các cụm thông dụng

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản
Định nghĩa

Phrasal Verb là cụm gồm động từ + giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa hoàn toàn khác nghĩa gốc của động từ.

Phrasal Verbs Thông Dụng Nhất
Phrasal VerbNghĩaVí dụ
give uptừ bỏDon't give up your dreams.
look uptra cứuLook up the word in the dictionary.
look afterchăm sócShe looks after her sister.
look fortìm kiếmI'm looking for my keys.
run out ofhết (cái gì)We've run out of sugar.
get upthức dậyI get up at 6 every day.
put offhoãn lạiDon't put off till tomorrow...
turn on/offbật/tắtTurn off the lights.
take offcất cánh / cởi raThe plane took off at noon.
break downhỏng hócMy car broke down on the way.
find outkhám phá, tìm raI found out the truth.
bring upnuôi dưỡng / đề cậpShe was brought up in the countryside.
carry ontiếp tụcCarry on with your work.
come acrosstình cờ gặpI came across an old photo.
fall behindbị tụt lạiDon't fall behind in class.
🚀 Nâng Cao
Phân Loại Phrasal Verbs
LoạiMô tảVí dụ
Tách được (Separable)Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sauTurn the TV off / Turn off the TV
Không tách (Inseparable)Tân ngữ phải đứng sau cả cụmLook after her ✅ / Look her after ❌
Không tân ngữ (Intransitive)Không có tân ngữThe plane took off.
Phrasal Verbs Đa Nghĩa
Phrasal VerbNghĩa 1Nghĩa 2
take offCất cánhCởi quần áo
make upTrang điểmBịa đặt / Hòa giải
get overHồi phụcVượt qua (cảm xúc)
pick upNhặt lên / ĐónHọc nhanh
break upChia tayTan rã (nhóm)
✏️ Bài Tập

🔊 Phát Âm & Nhấn Âm

Pronunciation & Word Stress — nguyên âm, phụ âm, trọng âm

🌱 Cơ Bản🚀 Nâng Cao✏️ Bài Tập
🌱 Cơ Bản

Bảng IPA — Nguyên Âm

/iː/
Nguyên âm dài
see, tea
/ɪ/
Nguyên âm ngắn
sit, kit
/e/
Nguyên âm
bed, set
/æ/
Nguyên âm
cat, bad
/ɑː/
Nguyên âm dài
father, car
/ɒ/
Nguyên âm ngắn
hot, dog
/ɔː/
Nguyên âm dài
for, door
/ʊ/
Nguyên âm ngắn
put, book
/uː/
Nguyên âm dài
food, blue
/ʌ/
Nguyên âm
cup, bus
/ɜː/
Nguyên âm dài
bird, work
/ə/
Schwa (phổ biến nhất)
about, mother

Phụ Âm Dễ Nhầm Lẫn

Cặp phụ âm thường bị nhầm
ÂmVí dụMẹo phát âm
/θ/ vs /t/think /θɪŋk/Đặt lưỡi giữa răng, thổi hơi
/ð/ vs /d/this /ðɪs/Như /θ/ nhưng rung dây thanh
/v/ vs /b/very /ˈveri/Răng trên chạm môi dưới
/l/ vs /n/light vs night/l/ lưỡi chạm hàm trên, /n/ hơi qua mũi
/ʃ/ vs /s/she /ʃiː/ vs sea /siː//ʃ/ môi tròn hơn, âm dày hơn
/dʒ/ vs /tʃ/judge vs church/dʒ/ rung, /tʃ/ không rung
Đọc đuôi -ed
Phát âmSau âmVí dụ
/t/Sau phụ âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/walked, cooked, laughed
/d/Sau âm hữu thanh & nguyên âmplayed, loved, opened
/ɪd/Sau /t/ hoặc /d/wanted, needed, started
🚀 Nâng Cao

Quy Tắc Nhấn Âm (Word Stress)

Nhấn âm từ 2 âm tiết
Loại từQuy tắcVí dụ
Danh từ / Tính từNhấn âm tiết 1FAther, HAPpy, TABle
Động từNhấn âm tiết 2beGIN, deCIDE, rePEAT

Cùng đánh vần — khác nghĩa — khác trọng âm

  • REcord (n. đĩa nhạc) vs reCORD (v. ghi âm)
  • PREsent (n. quà) vs preSENT (v. trình bày)
  • INcrease (n.) vs inCREASE (v.)
Nhấn âm theo hậu tố (Suffix)
Hậu tốNhấn vàoVí dụ
-tion / -sionÂm tiết TRƯỚC hậu tốeduCAtion, deciSION
-ic / -icalÂm tiết TRƯỚC -iceCOnomic, muSIcal
-ity / -etyÂm tiết TRƯỚC hậu tốaBILity, soCIety
-ousÂm tiết TRƯỚC -ousFAmous, danGERous
-eseNhấn vào chính hậu tốVietNAMESE, ChinESE
-eeNhấn vào hậu tốemployEE, refuGEE
Nhấn Âm Câu (Sentence Stress)
Nguyên tắc

Trong câu tiếng Anh, các từ mang nghĩa (content words) được nhấn mạnh: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ. Các từ chức năng (function words) đọc nhẹ: a, the, am, is, at, in, of...

She BOUGHT a NEW PHONE YESTERDAY.

→ "a" đọc nhẹ /ə/, "new" và "phone" được nhấn mạnh.

Connected Speech — Nói Liên Âm
Hiện tượngMô tảVí dụ
LinkingNối âm cuối từ trước với âm đầu từ sauan apple → /ə ˈnæpl/
ElisionLược bỏ âmnext door → /neks dɔː/
AssimilationÂm biến đổi theo âm bên cạnhten boys → /tem bɔɪz/
Weak formsTừ chức năng đọc nhẹ"and" → /ən/, "can" → /kən/
✏️ Bài Tập